réalisable

Học thuật
Thân thiện
réalisable

Un projet réalisable doit être clair et bien planifié.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể thực hiện được: Chỉ một kế hoạch, dự án hoặc ý tưởng khả năng được thực hiện trong thực tế, không phảiviển vông.
    • Có thể chuyển đổi thành tiền mặt: Trong lĩnh vực tài chính, chỉ một tài sản có thể dễ dàng đổi thành tiền mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce plan est tout à fait réalisable avec notre budget. (Kế hoạch này hoàn toàn có thể thực hiện được với ngân sách của chúng ta.)
    • Ses objectifs sont ambitieux mais réalisables. (Các mục tiêu của anh ấy đầy tham vọng nhưng có thể thực hiện được.)
    • Ces actions sont facilement réalisables. (Các cổ phiếu này có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Techniquement réalisable": Khả thi về mặt kỹ thuật.

    • Le prototype prouve que le concept est techniquement réalisable. (Nguyên mẫu chứng minh rằng khái niệm này khả thi về mặt kỹ thuật.)
  • "Rêve réalisable": Giấc mơ có thể đạt được.

    • Devenir médecin était pour lui un rêve réalisable. (Trở thành bác sĩ đối với anh ấymột giấc mơ có thể đạt được.)
Biến thể từ gần giống
  • Réaliser (động từ): Thực hiện, nhận ra.

    • Il a enfin réalisé son projet. (Cuối cùng anh ấy đã thực hiện được dự án của mình.)
  • Réalisabilité (danh từ): Tính khả thi.

    • L'étude évalue la réalisabilité du projet. (Bản nghiên cứu đánh giá tính khả thi của dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Faisable: Có thể làm được, khả thi.
  • Possible: Có thể xảy ra, khả năng.
Từ trái nghĩa
  • Irréalisable: Không thể thực hiện được.
  • Utopique: Không tưởng, viển vông.
réalisable

Un projet réalisable doit être clair et bien planifié.

tính từ
  1. thực hiện được
    • Projet réalisable
      dự kiến thực hiện được
  2. có thể đổi thành tiền
    • Fortune entièrement réalisable
      gia tài có thể hoàn toàn đổi thành tiền

Từ trái nghĩa

Từ chứa "réalisable"