réalisable

tính từ
  1. thực hiện được
    • Projet réalisable
      dự kiến thực hiện được
  2. có thể đổi thành tiền
    • Fortune entièrement réalisable
      gia tài có thể hoàn toàn đổi thành tiền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "réalisable"

réalisable
Un projet réalisable doit être clair et bien planifié.