réapprendre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Học lại: Hành động học một lần nữa một kiến thức, kỹ năng hoặc thông tin đã từng biết nhưng có thể đã quên hoặc cần cập nhật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Après son accident, il a réapprendre à marcher. (Sau tai nạn, anh ấy đã phải học lại cách đi bộ.)
    • Je dois réapprendre les verbes irréguliers en anglais. (Tôi phải học lại các động từ bất quy tắc trong tiếng Anh.)
    • Elle réapprend le piano après des années sans pratique. ( ấy học lại piano sau nhiều năm không luyện tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réapprendre à vivre": Học lại cách sống (thường sau một biến cố lớn trong đời).

    • Après son deuil, elle a réapprendre à vivre. (Sau khi mất người thân, ấy đã phải học lại cách sống.)
  • "Se réapprendre" (Dạng phản thân): Tự học lại, tìm hiểu lại bản thân mình.

    • Après cette thérapie, il se réapprend peu à peu. (Sau liệu pháp đó, anh ấy dần dần học lại/tìm hiểu lại chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapprendre (ngoại động từ): Có nghĩa tương tự như "réapprendre", là một biến thể ít phổ biến hơn.
  • Apprendre (ngoại động từ): Học (lần đầu).
  • Réapprentissage (danh từ): Sự học lại.
    • Le réapprentissage de la conduite est nécessaire. (Việc học lại lái xecần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Réacquérir: Thu lại, lấy lại (một kỹ năng).
  • Se remettre à: Bắt đầu lại (một việc gì đó đã từ bỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài dạng phản thân "se réapprendre" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "réapprendre".)

ngoại động từ
  1. như rapprendre

Từ gần giống