reprendre
Ngoại động từ:
- Lấy lại, thu hồi: Hành động lấy lại một thứ đã từng thuộc về mình hoặc đã cho, mượn.
- Chiếm lại, tóm lại: Hành động giành lại quyền kiểm soát một thứ gì đó (như lãnh thổ, người) bằng vũ lực hoặc quyền lực.
- Tiếp tục: Hành động bắt đầu lại một hoạt động, công việc đã tạm dừng.
- Sửa lại, chữa lại: Hành động chỉnh sửa, cải thiện hoặc sửa chữa một thứ gì đó.
- Nhắc lại, kể lại: Hành động nói hoặc kể lại một điều gì đó đã được nói trước đó.
- Dùng lại, mặc lại: Hành động sử dụng hoặc mặc một thứ gì đó một lần nữa.
- Chê trách, quở trách: Hành động chỉ ra lỗi lầm hoặc khiển trách ai đó.
- Đến tìm lại: Hành động quay trở lại một nơi để đón hoặc lấy ai đó/thứ gì đó.
Nội động từ:
- Hồi phục, bình phục: (Về sức khỏe, sức lực) trở lại trạng thái tốt.
- Trở lại, tái diễn: (Về một hiện tượng, tình trạng) xuất hiện trở lại.
- Hoạt động trở lại: (Về một hoạt động, như kinh doanh) bắt đầu lại sau một thời gian ngừng.
- Lại đâm rễ, phát triển trở lại: (Về cây cối) bắt đầu phát triển mạnh mẽ trở lại.
- Nói tiếp: Tiếp tục nói sau một khoảng dừng.
Ngoại động từ:
- Il doit reprendre son livre à son ami. (Anh ấy phải lấy lại cuốn sách từ người bạn.)
- L'armée a repris la ville. (Quân đội đã chiếm lại thành phố.)
- Après la pause, nous reprendrons la réunion. (Sau giờ giải lao, chúng tôi sẽ tiếp tục cuộc họp.)
- Le tailleur reprend ce pantalon. (Người thợ may sửa lại chiếc quần này.)
- Peux-tu reprendre ton explication ? (Bạn có thể nhắc lại lời giải thích của mình không?)
- Elle reprend son manteau d'hiver. (Cô ấy mặc lại áo khoác mùa đông.)
- Le professeur reprend l'élève qui bavarde. (Giáo viên quở trách học sinh đang nói chuyện riêng.)
- Je viens te reprendre à 18 heures. (Tôi sẽ đến đón bạn lúc 18 giờ.)
Nội động từ:
- Le patient reprend des forces. (Bệnh nhân đang hồi phục sức lực.)
- La pluie reprend. (Mưa trở lại.)
- Les cours reprennent en septembre. (Các lớp học hoạt động trở lại vào tháng Chín.)
- La plante reprend après l'arrosage. (Cây lại đâm rễ/lại tươi tốt sau khi được tưới nước.)
- Il repris après une longue pause. (Anh ấy nói tiếp sau một quãng dừng khá lâu.)
"Reprendre conscience": tỉnh lại, lấy lại ý thức (sau khi bất tỉnh).
- Le blessé a repris conscience à l'hôpital. (Người bị thương đã tỉnh lại tại bệnh viện.)
"Reprendre haleine": lấy lại hơi, nghỉ lấy sức.
- Attends, laisse-moi reprendre haleine ! (Chờ đã, để tôi lấy lại hơi đã!)
"Reprendre du service": trở lại làm việc, tái ngũ.
- L'ancien expert a repris du service pour ce projet. (Chuyên gia cũ đã trở lại làm việc cho dự án này.)
"On ne m'y reprendra plus": Lần sau tôi sẽ không mắc lừa/bị như thế nữa. (Thành ngữ, thể hiện một bài học đã rút ra).
- J'ai payé trop cher, on ne m'y reprendra plus ! (Tôi đã trả giá quá đắt, lần sau sẽ không bị thế nữa!)
Reprise (danh từ từ): sự tiếp tục lại, sự phục hồi; bản cover (nhạc); lần sửa chữa.
- la reprise économique (sự phục hồi kinh tế)
- une reprise d'une chanson célèbre (một bản cover của một bài hát nổi tiếng)
Reprenant/Reprenante (tính từ/danh từ): người tiếp quản, người kế thừa (doanh nghiệp, vai diễn...).
- Récupérer: lấy lại, thu hồi.
- Recommencer: bắt đầu lại.
- Corriger: sửa chữa, chỉnh sửa.
- Répéter: nhắc lại, lặp lại.
- Critiquer: chỉ trích, phê bình.
- Rétablir: phục hồi, khôi phục (sức khỏe, trật tự).
Reprendre à zéro: bắt đầu lại từ đầu.
- Suite à l'échec, il faut tout reprendre à zéro. (Sau thất bại, phải bắt đầu lại tất cả từ đầu.)
Reprendre en main: nắm lại quyền kiểm soát, chỉnh đốn lại.
- Le nouveau directeur reprend l'entreprise en main. (Vị giám đốc mới nắm lại quyền kiểm soát công ty.)
S'y reprendre à plusieurs fois: phải làm đi làm lại nhiều lần mới thành công.
- Il a dû s'y reprendre à plusieurs fois pour réussir. (Anh ấy đã phải làm đi làm lại nhiều lần mới thành công.)
Reprendre le fil de ses idées/du discours: tiếp tục mạch suy nghĩ/bài nói (sau khi bị gián đoạn).
- Après la question, il a repris le fil de son discours. (Sau câu hỏi, ông ấy đã tiếp tục mạch bài nói.)
Reprendre du poil de la bête: (nghĩa bóng) hồi phục sức khỏe, lấy lại tinh thần sau một cú sốc.
- Après quelques jours de repos, il a repris du poil de la bête. (Sau vài ngày nghỉ ngơi, anh ấy đã lấy lại sức khỏe/tinh thần.)
-
lấy lại
-
Reprendre ses livreslấy lại sách
-
reprendre ses forceslấy lại sức
-
-
bắt lại, tóm lại
-
Reprendre un prisonniertóm lại một tù nhân
-
-
chiếm lại
-
Reprendre une villechiếm lại một thành phố
-
-
thuê lại
-
Reprendre un employéthuê lại một người làm công
-
-
nhắc lại, kể lại
-
Reprendre l'histoire depuis le débutkể lại câu chuyện từ đầu
-
-
sửa lại, chữa lại
-
Reprendre un articlesửa lại một bài báo
-
reprendre un murchữa lại bức tường
-
-
dùng lại, mặc lại...
-
Reprendre un procédédùng lại một phương thức
-
reprendre ses habits d'étémặc lại áo mùa hè
-
-
đến tìm lại
-
Je viendrai vous reprendretôi sẽ đến tìm anh lại
-
-
tiếp tục
-
Reprendre un travailtiếp tục công việc
-
-
chê trách; quở trách, la mắng
-
Reprendre un enfantla mắng một đứa bé
-
je n'ai rien à reprendre dans sa conduitetôi không có gì chê trách trong cách cư xử của nó
-
On ne m'y reprendra pluslần sau tôi không bị mắc lừa nữa đâu
-
-
lại đâm rễ
-
Cet arbre a repris biencây này đã lại đâm rễ tốt
-
-
đóng băng lại
-
bình phục, hồi phục
-
Sa santé a reprissức khỏe của anh ấy đã hồi phục
-
-
trở lại
-
Le froid reprendrét trở lại
-
-
liền miệng (vết thương)
-
hoạt động trở lại
-
Le commerce reprendviệc buôn bán hoạt động trở lại
-
-
nói tiếp
-
Il reprit d'une voix doucenó dịu dàng nói tiếp
-
-
(săn bắn) tìm lại được dấu chân con thịt (chó săn)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "reprendre"