reprendre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Lấy lại, thu hồi: Hành động lấy lại một thứ đã từng thuộc về mình hoặc đã cho, mượn.
    • Chiếm lại, tóm lại: Hành động giành lại quyền kiểm soát một thứ đó (như lãnh thổ, người) bằng vũ lực hoặc quyền lực.
    • Tiếp tục: Hành động bắt đầu lại một hoạt động, công việc đã tạm dừng.
    • Sửa lại, chữa lại: Hành động chỉnh sửa, cải thiện hoặc sửa chữa một thứ đó.
    • Nhắc lại, kể lại: Hành động nói hoặc kể lại một điều đó đã được nói trước đó.
    • Dùng lại, mặc lại: Hành động sử dụng hoặc mặc một thứ đó một lần nữa.
    • Chê trách, quở trách: Hành động chỉ ra lỗi lầm hoặc khiển trách ai đó.
    • Đến tìm lại: Hành động quay trở lại một nơi để đón hoặc lấy ai đó/thứ đó.
  2. Nội động từ:

    • Hồi phục, bình phục: (Về sức khỏe, sức lực) trở lại trạng thái tốt.
    • Trở lại, tái diễn: (Về một hiện tượng, tình trạng) xuất hiện trở lại.
    • Hoạt động trở lại: (Về một hoạt động, như kinh doanh) bắt đầu lại sau một thời gian ngừng.
    • Lại đâm rễ, phát triển trở lại: (Về cây cối) bắt đầu phát triển mạnh mẽ trở lại.
    • Nói tiếp: Tiếp tục nói sau một khoảng dừng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il doit reprendre son livre à son ami. (Anh ấy phải lấy lại cuốn sách từ người bạn.)
    • L'armée a repris la ville. (Quân đội đã chiếm lại thành phố.)
    • Après la pause, nous reprendrons la réunion. (Sau giờ giải lao, chúng tôi sẽ tiếp tục cuộc họp.)
    • Le tailleur reprend ce pantalon. (Người thợ may sửa lại chiếc quần này.)
    • Peux-tu reprendre ton explication ? (Bạn có thể nhắc lại lời giải thích của mình không?)
    • Elle reprend son manteau d'hiver. ( ấy mặc lại áo khoác mùa đông.)
    • Le professeur reprend l'élève qui bavarde. (Giáo viên quở trách học sinh đang nói chuyện riêng.)
    • Je viens te reprendre à 18 heures. (Tôi sẽ đến đón bạn lúc 18 giờ.)
  • Nội động từ:

    • Le patient reprend des forces. (Bệnh nhân đang hồi phục sức lực.)
    • La pluie reprend. (Mưa trở lại.)
    • Les cours reprennent en septembre. (Các lớp học hoạt động trở lại vào tháng Chín.)
    • La plante reprend après l'arrosage. (Cây lại đâm rễ/lại tươi tốt sau khi được tưới nước.)
    • Il repris après une longue pause. (Anh ấy nói tiếp sau một quãng dừng khá lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reprendre conscience": tỉnh lại, lấy lại ý thức (sau khi bất tỉnh).

    • Le blessé a repris conscience à l'hôpital. (Người bị thương đã tỉnh lại tại bệnh viện.)
  • "Reprendre haleine": lấy lại hơi, nghỉ lấy sức.

    • Attends, laisse-moi reprendre haleine ! (Chờ đã, để tôi lấy lại hơi đã!)
  • "Reprendre du service": trở lại làm việc, tái ngũ.

    • L'ancien expert a repris du service pour ce projet. (Chuyên gia đã trở lại làm việc cho dự án này.)
  • "On ne m'y reprendra plus": Lần sau tôi sẽ không mắc lừa/bị như thế nữa. (Thành ngữ, thể hiện một bài học đã rút ra).

    • J'ai payé trop cher, on ne m'y reprendra plus ! (Tôi đã trả giá quá đắt, lần sau sẽ không bị thế nữa!)
Biến thể từ gần giống
  • Reprise (danh từ từ): sự tiếp tục lại, sự phục hồi; bản cover (nhạc); lần sửa chữa.

    • la reprise économique (sự phục hồi kinh tế)
    • une reprise d'une chanson célèbre (một bản cover của một bài hát nổi tiếng)
  • Reprenant/Reprenante (tính từ/danh từ): người tiếp quản, người kế thừa (doanh nghiệp, vai diễn...).

Từ đồng nghĩa
  • Récupérer: lấy lại, thu hồi.
  • Recommencer: bắt đầu lại.
  • Corriger: sửa chữa, chỉnh sửa.
  • Répéter: nhắc lại, lặp lại.
  • Critiquer: chỉ trích, phê bình.
  • Rétablir: phục hồi, khôi phục (sức khỏe, trật tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reprendre à zéro: bắt đầu lại từ đầu.

    • Suite à l'échec, il faut tout reprendre à zéro. (Sau thất bại, phải bắt đầu lại tất cả từ đầu.)
  • Reprendre en main: nắm lại quyền kiểm soát, chỉnh đốn lại.

    • Le nouveau directeur reprend l'entreprise en main. (Vị giám đốc mới nắm lại quyền kiểm soát công ty.)
  • S'y reprendre à plusieurs fois: phải làm đi làm lại nhiều lần mới thành công.

    • Il a s'y reprendre à plusieurs fois pour réussir. (Anh ấy đã phải làm đi làm lại nhiều lần mới thành công.)
Thành ngữ liên quan
  • Reprendre le fil de ses idées/du discours: tiếp tục mạch suy nghĩ/bài nói (sau khi bị gián đoạn).

    • Après la question, il a repris le fil de son discours. (Sau câu hỏi, ông ấy đã tiếp tục mạch bài nói.)
  • Reprendre du poil de la bête: (nghĩa bóng) hồi phục sức khỏe, lấy lại tinh thần sau một sốc.

    • Après quelques jours de repos, il a repris du poil de la bête. (Sau vài ngày nghỉ ngơi, anh ấy đã lấy lại sức khỏe/tinh thần.)
ngoại động từ
  1. lấy lại
    • Reprendre ses livres
      lấy lại sách
    • reprendre ses forces
      lấy lại sức
  2. bắt lại, tóm lại
    • Reprendre un prisonnier
      tóm lại một tù nhân
  3. chiếm lại
    • Reprendre une ville
      chiếm lại một thành phố
  4. thuê lại
    • Reprendre un employé
      thuê lại một người làm công
  5. nhắc lại, kể lại
    • Reprendre l'histoire depuis le début
      kể lại câu chuyện từ đầu
  6. sửa lại, chữa lại
    • Reprendre un article
      sửa lại một bài báo
    • reprendre un mur
      chữa lại bức tường
  7. dùng lại, mặc lại...
    • Reprendre un procédé
      dùng lại một phương thức
    • reprendre ses habits d'été
      mặc lại áo mùa hè
  8. đến tìm lại
    • Je viendrai vous reprendre
      tôi sẽ đến tìm anh lại
  9. tiếp tục
    • Reprendre un travail
      tiếp tục công việc
  10. chê trách; quở trách, la mắng
    • Reprendre un enfant
      la mắng một đứa bé
    • je n'ai rien à reprendre dans sa conduite
      tôi không chê trách trong cách cư xử của
    • On ne m'y reprendra plus
      lần sau tôi không bị mắc lừa nữa đâu
nội động từ
  1. lại đâm rễ
    • Cet arbre a repris bien
      cây này đã lại đâm rễ tốt
  2. đóng băng lại
  3. bình phục, hồi phục
    • Sa santé a repris
      sức khỏe của anh ấy đã hồi phục
  4. trở lại
    • Le froid reprend
      rét trở lại
  5. liền miệng (vết thương)
  6. hoạt động trở lại
    • Le commerce reprend
      việc buôn bán hoạt động trở lại
  7. nói tiếp
    • Il reprit d'une voix douce
      dịu dàng nói tiếp
  8. (săn bắn) tìm lại được dấu chân con thịt (chó săn)