rapprendre

Học thuật
Thân thiện
rapprendre

L'élève doit rapprendre sa leçon après l'avoir oubliée.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Học lại: Hành động học một lần nữa điều đó mình đã từng biết, từng học nhưng có thể đã quên hoặc cần củng cố.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il doit rapprendre à conduire après son accident. (Anh ấy phải học lại cách lái xe sau vụ tai nạn của mình.)
    • Je rapprends le piano après des années sans pratiquer. (Tôi đang học lại piano sau nhiều năm không luyện tập.)
    • Elle rapprend sa leçon pour l'examen de demain. ( ấy học lại bài của mình cho kỳ thi ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rapprendre à faire quelque chose": Học lại cách làm một việc gì đó.
    • Après sa blessure, l'athlète a rapprendre à marcher. (Sau chấn thương, vận động viên đã phải học lại cách đi bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Apprendre (v): Học (lần đầu).
  • Réapprendre (v): (Cách viết khác, cùng nghĩa với "rapprendre") Học lại.
  • Réapprentissage (n): Sự học lại.
Từ đồng nghĩa
  • Réétudier: Học lại, nghiên cứu lại.
  • Revoir: Xem lại, ôn lại (thường dùng cho kiến thức đã học).
Từ trái nghĩa
  • Oublier: Quên.
  • Désapprendre: Quên đi (những đã học).
rapprendre

L'élève doit rapprendre sa leçon après l'avoir oubliée.

ngoại động từ
  1. học lại
    • Rapprendre sa leçon
      học lại bài

Từ gần giống