rapprendre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Học lại: Hành động học một lần nữa điều gì đó mà mình đã từng biết, từng học nhưng có thể đã quên hoặc cần củng cố.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il doit rapprendre à conduire après son accident. (Anh ấy phải học lại cách lái xe sau vụ tai nạn của mình.)
- Je rapprends le piano après des années sans pratiquer. (Tôi đang học lại piano sau nhiều năm không luyện tập.)
- Elle rapprend sa leçon pour l'examen de demain. (Cô ấy học lại bài của mình cho kỳ thi ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rapprendre à faire quelque chose": Học lại cách làm một việc gì đó.
- Après sa blessure, l'athlète a dû rapprendre à marcher. (Sau chấn thương, vận động viên đã phải học lại cách đi bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Apprendre (v): Học (lần đầu).
- Réapprendre (v): (Cách viết khác, cùng nghĩa với "rapprendre") Học lại.
- Réapprentissage (n): Sự học lại.
Từ đồng nghĩa
- Réétudier: Học lại, nghiên cứu lại.
- Revoir: Xem lại, ôn lại (thường dùng cho kiến thức đã học).
Từ trái nghĩa
- Oublier: Quên.
- Désapprendre: Quên đi (những gì đã học).
ngoại động từ
- học lại
- Rapprendre sa leçonhọc lại bài