réceptivité

Học thuật
Thân thiện
réceptivité

Une personne montre une grande réceptivité aux émotions des autres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng thu (của máy thu): Trong lĩnh vực kỹ thuật, "réceptivité" chỉ khả năng thu nhận tín hiệu của một thiết bị.
    • Tính thụ cảm; khả năng thụ cảm: Trong sinh vật học, sinhhọc triết học, từ này chỉ khả năng tiếp nhận phản ứng lại các kích thích từ bên ngoài của một cơ quan, hệ thống sinh học hoặc tâm trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La réceptivité de cette antenne est excellente. (Khả năng thu của ăng-ten này rất tuyệt vời.)
    • L'étude porte sur la réceptivité des plantes à la lumière. (Nghiên cứu tập trung vào tính thụ cảm của thực vật đối với ánh sáng.)
    • Sa grande réceptivité aux arguments des autres fait de lui un bon médiateur. (Khả năng thụ cảm cao của anh ấy đối với lập luận của người khác khiến anh trở thành một người hòa giải tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réceptivité d'un organe": tính thụ cảm của một cơ quan.

    • Les médecins testent la réceptivité du nerf. (Các bác sĩ đang kiểm tra tính thụ cảm của dây thần kinh.)
  • "Réceptivité à certaines maladies": khả năng thụ cảm đối với một số bệnh.

    • La génétique influence notre réceptivité à certaines infections. (Di truyền học ảnh hưởng đến khả năng thụ cảm của chúng ta đối với một số bệnh nhiễm trùng.)
  • Trong triết học, đặc biệttrong tác phẩm của Kant, "réceptivité" có thể đề cập đến khả năng tiếp nhận các ấn tượng giác quan, đối lập với tính tự phát (spontanéité) của giác tính.

Biến thể từ gần giống
  • Réceptif (adj): tính thụ cảm, dễ tiếp thu.

    • Un public réceptif. (Một công chúng dễ tiếp thu.)
  • Récepteur (nm): (thiết bị) máy thu; (sinh học) thụ thể.

    • Un récepteur radio. (Một máy thu thanh.)
    • Les récepteurs sensoriels. (Các thụ thể cảm giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensibilité: tính nhạy cảm, tính mẫn cảm.
  • Perméabilité: tính thấm, tính dễ tiếp thu (nghĩa bóng).
  • Disponibilité: sự sẵn sàng tiếp nhận (về mặt tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Résistance: sự chống cự, sức đề kháng.
  • Insensibilité: tính không nhạy cảm.
  • Imperméabilité: tính không thấm, tính khó tiếp thu (nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
  • Avoir de la réceptivité: khả năng thụ cảm.

    • Ce sol a une grande réceptivité à l'eau. (Vùng đất này khả năng thấm nước rất cao.)
  • Manquer de réceptivité: thiếu tính thụ cảm, khó tiếp thu.

    • Il manque de réceptivité face aux nouvelles idées. (Anh ta thiếu sự tiếp thu đối với những ý tưởng mới.)
réceptivité

Une personne montre une grande réceptivité aux émotions des autres.

danh từ giống cái
  1. khả năng thu (của máy thu)
  2. (sinh vật học, sinhhọc; (triết học)) tính thụ cảm; khả năng thụ cảm
    • Réceptivité d'un organe
      tính thụ cảm của một cơ quan
    • Réceptivité à certaines maladies
      khả năng thụ cảm đối với một số bệnh

Từ trái nghĩa