immunité

Học thuật
Thân thiện
immunité

L'immunité naturelle protège le corps contre certaines maladies.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự miễn trừ: Quyền hoặc tình trạng được miễn khỏi một nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc sự truy tố phápthông thường.
    • Sự miễn dịch: (Trong sinh vật học, sinhhọc) Khả năng của một sinh vật chống lại hoặc không bị ảnh hưởng bởi một bệnh nhiễm trùng hoặc chất độc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ambassadeur bénéficie de l'immunité diplomatique. (Vị đại sứ được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao.)
    • Après cette maladie, il a développé une immunité contre le virus. (Sau căn bệnh này, anh ấy đã phát triển được khả năng miễn dịch chống lại virus.)
    • Les parlementaires jouissent d'une certaine immunité parlementaire. (Các nghị sĩ được hưởng một quyền miễn trừ nghị viện nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Immunité acquise": Miễn dịch thu được. Khả năng miễn dịch phát triển sau khi tiếp xúc với mầm bệnh hoặc thông qua tiêm chủng.

    • Le vaccin permet de développer une immunité acquise. (Vắc-xin cho phép phát triển khả năng miễn dịch thu được.)
  • "Immunité collective": Miễn dịch cộng đồng. Tình trạng xảy ra khi một tỷ lệ lớn dân số trở nên miễn dịch với một bệnh truyền nhiễm, từ đó gián tiếp bảo vệ những người chưa miễn dịch.

    • L'objectif de la campagne de vaccination est d'atteindre l'immunité collective. (Mục tiêu của chiến dịch tiêm chủngđạt được miễn dịch cộng đồng.)
  • "Lever l'immunité (de quelqu'un)": Tước bỏ quyền miễn trừ (của ai đó), thườngmiễn trừ nghị viện.

    • L'assemblée a voté pour lever l'immunité du député. (Quốc hội đã bỏ phiếu để tước bỏ quyền miễn trừ của vị dân biểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Immuniser (động từ): Gây miễn dịch, tiêm chủng.

    • Ce vaccin immunise contre la rougeole. (Loại vắc-xin này gây miễn dịch chống lại bệnh sởi.)
  • Immunitaire (tính từ): (Thuộc về) miễn dịch.

    • Le système immunitaire défend l'organisme. (Hệ thống miễn dịch bảo vệ cơ thể.)
  • Immunologie (danh từ giống cái): Miễn dịch học, ngành khoa học nghiên cứu về hệ miễn dịch.

Từ đồng nghĩa
  • Exemption (danh từ giống cái): Sự miễn trừ, sự miễn giảm (nghĩa pháp lý).
  • Résistance (danh từ giống cái): Sức đề kháng, khả năng chống lại (nghĩa sinh học).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Immunité juridictionnelle: Quyền miễn trừ tư pháp. Quyền không bị xét xử bởi tòa án của một quốc gia nhất định.
  • Immunité souveraine: Quyền miễn trừ của nhà nước. Nguyên tắc một nhà nước tài sản của không thể bị kiện tại tòa án nước ngoài.
Thành ngữ liên quan
  • Être à l'abri sous le bouclier de l'immunité: Được bảo vệ/an toàn dưới tấm khiên miễn trừ. (Cách nói ẩn dụ về việc được bảo vệ bởi quyền miễn trừ.)
    • L'ancien président, encore couvert par son immunité, ne peut être inquiété. (Cựu tổng thống, vẫn còn được che chở bởi quyền miễn trừ của mình, không thể bị làm phiền.)
immunité

L'immunité naturelle protège le corps contre certaines maladies.

danh từ giống cái
  1. sự miễn trừ
    • Immunité diplomatique
      quyền miễn trừ ngoại giao
  2. (sinh vật học; sinhhọc) sự miễn dịch
    • Immunité naturelle
      sự miễn dịch tự nhiên