réchappé

Học thuật
Thân thiện
réchappé

Un réchappé du naufrage regarde le large depuis la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Người thoát khỏi (một tai nạn, thảm họa): Từ này dùng để chỉ một người đã may mắn sống sót, thoát khỏi một tình huống nguy hiểm, thườngmột thảm họa hoặc tai nạn nghiêm trọng.
    • Người sống sót: Nhấn mạnh vào việc thoát chết một cách kỳ diệu hoặc tình cờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les réchappés d'un naufrage. (Những người thoát khỏi vụ đắm tàu.)
    • Il est l'un des seuls réchappés de l'accident d'avion. (Anh ấymột trong số ít người sống sót sau vụ tai nạn máy bay.)
    • Les réchappés du tremblement de terre ont été pris en charge. (Những người sống sót sau trận động đất đã được chăm sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un miraculé réchappé": Một người sống sót một cách kỳ diệu. Cụm từ này nhấn mạnh tính chất may mắn, kỳ lạ của sự sống sót.

    • Considéré comme un miraculé, il est réchappé de l'effondrement. (Được coi là một phép màu, anh ta đã thoát chết trong vụ sập nhà.)
  • "Être réchappé de...": Là người đã thoát khỏi... (một sự kiện tồi tệ). Cấu trúc này thường dùng để mô tả hoàn cảnh.

    • C'est un homme réchappé de la guerre. (Đómột người đàn ông đã thoát khỏi chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Échappé, ée (adj): Thoát được, trốn thoát. (Tập trung vào hành động trốn thoát hơn là sự sống sót sau thảm họa).
  • Rescapé, e (n): Người sống sót. (Từ đồng nghĩa phổ biến thông dụng hơn trong ngôn ngữ hiện đại).
  • Survivant, e (n): Người sống sót, người còn sống. (Nghĩa rộng thông dụng nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Rescapé: Người sống sót (sau tai nạn).
  • Survivant: Người sống sót, người còn lại.
  • Miraculé: Người được cứu sống một cách kỳ diệu.
Lưu ý sử dụng
  • "Réchappé"một danh từ giống đực. Dạng giống cái"réchappée".
  • Từ này mang sắc thái văn học () hoặc hơi cổ, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày so với "rescapé" hoặc "survivant". thường gợi lên một sự kiện bi thảm sự may mắn tột độ.
  • Từ này xuất phát từ động từ "réchapper" (cổ) có nghĩa là "thoát khỏi lần nữa" hoặc "thoát được".
réchappé

Un réchappé du naufrage regarde le large depuis la plage.

danh từ
  1. (văn học) người thoát khỏi
    • Les réchappés d'un naufrage
      những người thoát khỏi vụ đắm tàu

Từ gần giống

Từ chứa "réchappé"