recoupe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vụn, mảnh vụn: Chỉ những phần nhỏ, những mảnh thừa còn lại sau một quá trình cắt, đẽo, hoặc sản xuất.
- Bột xay lại: Nguyên liệu đã được xay một lần nhưng được xay lại lần nữa.
- Cỏ cắt lại: Cỏ đã được cắt một lần và được cắt tiếp.
- Rượu cồn (pha cồn với nước): Hỗn hợp được pha chế bằng cách thêm nước vào cồn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les recoupes de tissu peuvent être utilisées pour le rembourrage. (Các vụn vải có thể được dùng để nhồi.)
- Le tailleur de pierre a ramassé les recoupes de marbre. (Người thợ đẽo đá đã thu nhặt các vụn đá cẩm thạch.)
- Cette farine est une recoupe de qualité inférieure. (Bột mì này là bột xay lại chất lượng thấp hơn.)
- Il a préparé une recoupe pour désinfecter la plaie. (Anh ấy đã pha chế một thứ rượu cồn để khử trùng vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành dệt may và xây dựng, "recoupe" thường được dùng ở số nhiều (recoupes) để chỉ phế liệu, phế phẩm có thể tái sử dụng.
- Trong ngành sản xuất bột mì, "recoupe" chỉ loại bột thu được từ lần xay thứ hai, thường có chất lượng kém hơn bột chính.
- Trong ngữ cảnh nông nghiệp cũ, "recoupe" có thể chỉ đồng cỏ được cắt lần thứ hai trong cùng một mùa.
Biến thể và từ liên quan
- Recouper (động từ): Cắt lại, xén lại, xay lại.
- Il faut recouper ce tissu pour qu'il soit parfait. (Phải cắt lại miếng vải này cho nó hoàn hảo.)
- Coupe (danh từ giống cái): Sự cắt, vết cắt, kiểu cắt.
- Déchet (danh từ giống đực): Chất thải, phế liệu (nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Déchets (phế liệu, chất thải).
- Restants (phần còn lại, mẩu thừa).
- Chutes (mảnh vụn rơi ra khi cắt, đặc biệt là vải, giấy).
- Rebus (vật thải loại, đồ bỏ đi).
Lưu ý
- "Recoupe" là một danh từ ít phổ biến trong đời sống hàng ngày hiện đại. Nó chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc kỹ thuật cụ thể (như ngành may, xây dựng, xay bột).
- Nghĩa "rượu cồn" hiện nay rất ít được sử dụng và có thể được coi là lỗi thời.
danh từ giống cái
- vụn
- Recoupes d'étoffevụn vải
- Recoupes de pierrevụn đá (khi đẽo đá)
- bột xay lại
- cỏ cắt lại
- rượu cồn (pha cồn với nước)