réchauffoir

Học thuật
Thân thiện
réchauffoir

Le cuisinier place le plat dans le réchauffoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • hâm đồ ăn: Một thiết bị hoặc cấu trúc (thường bằng gạch hoặc kim loại) dùng để giữ ấm hoặc hâm nóng lại thức ăn trước khi dùng bữa.
    • Phòng hâm đồ ăn (cạnh phòng ăn): Một căn phòng nhỏ liền kề với phòng ăn chính, được trang bị để hâm nóng thức ăn trước khi phục vụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le réchauffoir en fonte était placé près de la cheminée. (Chiếc hâm đồ ăn bằng gang được đặt gần sưởi.)
    • Les plats étaient préparés dans la cuisine puis placés dans le réchauffoir avant d'être servis. (Các món ăn được chế biến trong nhà bếp rồi đặt vào phòng hâm đồ ăn trước khi được dọn ra.)
    • Dans les grandes demeures anciennes, on trouvait souvent un réchauffoir. (Trong các dinh thự lớn thời xưa, người ta thường thấy một phòng hâm đồ ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: Từ "réchauffoir" chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử, mô tả kiến trúc cổ hoặc đời sống xa xưa. Trong tiếng Pháp đương đại, người ta thường dùng các từ như "réchaud" (bếp nhỏ) hoặc "chauffe-plat" (máy hâm thức ăn) hơn.
    • L'architecte a restauré le réchauffoir d'origine du château. (Kiến trúc sư đã phục hồi phòng hâm đồ ăn nguyên bản của lâu đài.)
Biến thể từ gần giống
  • Réchauffer (động từ): hâm nóng, làm nóng lại.
    • Il faut réchauffer la soupe. (Cần phải hâm nóng súp lên.)
  • Réchaud (danh từ giống đực): bếp nhỏ, bếp di động (dùng để nấu hoặc hâm thức ăn).
  • Chauffe-plat (danh từ giống đực): dụng cụ, thiết bị dùng để hâm nóng đĩa thức ăn ngay trên bàn.
Từ đồng nghĩa
  • Gardemanger (danh từ giống đực, từ cổ): tủ hoặc phòng giữ thức ăn (thường mát).
  • Office (danh từ giống đực, trong ngữ cảnh cổ): phòng phụ cận nhà bếp để chuẩn bị hâm thức ăn.
réchauffoir

Le cuisinier place le plat dans le réchauffoir.

danh từ giống đực
  1. (từ ; nghiã ) hâm đồ ăn
  2. (từ , nghĩa ) phòng hâm đồ ăn (cạnh phòng ăn)

Từ gần giống