réciproque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lẫn nhau, qua lại, hỗ tương: Chỉ mối quan hệ hoặc hành động diễn ra giữa hai hoặc nhiều bên, trong đó mỗi bên đều tác động hoặc nhận được điều tương tự từ bên kia.
- Đảo, thuận nghịch: Trong toán học và logic, chỉ một mệnh đề, định lý hay tính chất có quan hệ đối ngược với một mệnh đề, định lý hay tính chất khác.
Danh từ giống cái:
- Điều tương tự, hành động tương ứng: Hành động hoặc điều được đáp trả lại một cách tương tự, giống hệt như đã nhận được hoặc chứng kiến.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Leur amitié est basée sur un respect réciproque. (Tình bạn của họ dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau.)
- Ces deux forces ont une influence réciproque. (Hai lực này có ảnh hưởng qua lại.)
- C'est le théorème réciproque du théorème de Pythagore. (Đó là định lý đảo của định lý Pythagore.)
Danh từ:
- Il m'a aidé, et j'espère un jour lui rendre la réciproque. (Anh ấy đã giúp tôi, và tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ đáp lại anh ấy điều tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À titre réciproque": Một cách có đi có lại, trên cơ sở tương hỗ.
- Ils se soutiennent à titre réciproque. (Họ hỗ trợ nhau một cách có đi có lại.)
"Par réciproque": Do hệ quả đảo, theo chiều ngược lại (thường dùng trong toán học, logic).
- Si A implique B, on ne peut pas conclure par réciproque que B implique A. (Nếu A kéo theo B, ta không thể do hệ quả đảo mà kết luận rằng B kéo theo A.)
Biến thể và từ gần giống
Réciproquement (phó từ): Một cách lẫn nhau, ngược lại.
- Ils s'aiment réciproquement. (Họ yêu nhau một cách lẫn nhau.)
Réciprocité (danh từ giống cái): Tính chất qua lại, sự tương hỗ.
- La réciprocité est un principe important dans les relations diplomatiques. (Sự tương hỗ là một nguyên tắc quan trọng trong quan hệ ngoại giao.)
Từ đồng nghĩa
- Mutuel(le) (tính từ): Lẫn nhau, hỗ tương.
- Symétrique (tính từ): Đối xứng (trong một số ngữ cảnh về quan hệ).
- Retour (danh từ): Sự đáp trả (như một danh từ gần nghĩa).
Thành ngữ liên quan
- "Rendre la réciproque (à quelqu'un)": Trả đũa, đáp trả lại ai đó một hành động tương tự (thường là tiêu cực).
- Il m'a critiqué, et je compte bien lui rendre la réciproque. (Hắn đã chỉ trích tôi, và tôi tính sẽ trả đũa hắn một vố như thế.)
tính từ
- lẫn nhau, qua lại, hỗ tương
- Action réciproquetác động qua lại
- Confiance réciproquesự tin tưởng lẫn nhau
- Verbe réciproqueđộng từ qua lại
- đảo, thuận nghịch
- Théorème réciproqueđịnh lý đảo
- Equation réciproquephương trình thuận nghịch
danh từ giống cái
- (lôgic) đảo đề
- (toán học) định lý đảo
- cái như thế
- Vous m'avez joué un mauvais tour,je vous rendrai la réciproqueanh chơi xỏ tôi, tôi sẽ đập lại anh một vố như thế