réclame
/'renəd, 'reinɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quảng cáo, sự tuyên truyền rầm rộ: "réclame" chỉ việc quảng cáo hoặc tạo dựng danh tiếng một cách ồn ào, gây chú ý, thường với mục đích thu hút công chúng.
- Tiếng tăm, danh tiếng (do quảng cáo mà có): "réclame" cũng có thể chỉ sự nổi tiếng hoặc sự chú ý của công chúng đạt được nhờ vào các chiến dịch quảng cáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist gained much réclame from the controversial exhibition. (Nghệ sĩ đó đã có được nhiều sự chú ý nhờ cuộc triển lãm gây tranh cãi.)
- He is more interested in genuine achievement than in cheap réclame. (Anh ấy quan tâm đến thành tựu thực sự hơn là thứ danh tiếng rẻ tiền từ quảng cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To seek réclame": tìm kiếm sự nổi tiếng, sự chú ý.
- The politician seemed to seek réclame more than substantive change. (Vị chính trị gia dường như tìm kiếm sự nổi tiếng hơn là sự thay đổi có thực chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Publicity (n): sự công khai, sự quảng cáo (từ thông dụng hơn, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Notoriety (n): tai tiếng, sự nổi tiếng (thường theo nghĩa tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
- Advertising: sự quảng cáo.
- Promotion: sự quảng bá, xúc tiến.
- Hype: sự cường điệu, quảng cáo rầm rộ.
Lưu ý
- Từ "réclame" có nguồn gốc từ tiếng Pháp và được sử dụng trong tiếng Anh, thường mang sắc thái hơi trang trọng hoặc chuyên biệt, đôi khi hàm ý chỉ trích về một danh tiếng được tạo dựng nhiều bằng quảng cáo hơn là giá trị thực.
danh từ
- con cáo (trong các bài thơ ngụ ngôn)