réclame
/'renəd, 'reinɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Sự quảng cáo; bài quảng cáo: Chỉ hành động hoặc nội dung (bài viết, thông điệp) nhằm giới thiệu, quảng bá một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng để thu hút sự chú ý và khuyến khích mua hàng, sử dụng.
- (Ngành in) Từ vắt sang trang: Trong lĩnh vực in ấn, chỉ từ cuối cùng của một trang được chuyển sang đầu trang tiếp theo, một lỗi kỹ thuật cần tránh.
Danh từ giống đực:
- Tiếng gọi chim (chim mồi) về, hiệu gọi chim về: Âm thanh hoặc tín hiệu dùng để gọi chim, thường là chim mồi, quay về.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Cette entreprise investit beaucoup dans la réclame. (Công ty này đầu tư rất nhiều vào quảng cáo.)
- J'ai vu une réclame pour ce nouveau shampooing à la télévision. (Tôi đã thấy một bài quảng cáo cho loại dầu gội đầu mới này trên tivi.)
- Évitez les réclames dans votre manuscrit. (Hãy tránh các từ vắt trang trong bản thảo của bạn.)
Danh từ giống đực:
- Le chasseur utilisait un réclame pour attirer les canards. (Người thợ săn dùng một tiếng gọi chim để nhử những con vịt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
Faire une réclame tapageuse: Quảng cáo rùm beng, quảng cáo ồn ào gây chú ý.
- Ils ont fait une réclame tapageuse pour le lancement de leur produit. (Họ đã quảng cáo rùm beng cho việc ra mắt sản phẩm của mình.)
Être en réclame: Được bán với giá quảng cáo (giá hạ, khuyến mãi).
- Ces articles sont en réclame cette semaine. (Những mặt hàng này đang được bán với giá quảng cáo trong tuần này.)
Biến thể và từ gần giống
Réclamer (động từ): Yêu cầu, đòi hỏi, khiếu nại.
- Il réclame son dû. (Anh ta đòi cái mà anh ta được hưởng.)
Publicité (danh từ giống cái): Quảng cáo (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa này).
- Annonce (danh từ giống cái): Thông báo, quảng cáo (thường nhỏ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ giống cái (nghĩa quảng cáo):
- Publicité: Quảng cáo.
- Promotion: Khuyến mãi, xúc tiến bán hàng.
- Publireportage: Bài báo quảng cáo.
Thành ngữ liên quan
- Faire de la réclame pour quelqu'un/quelque chose: Quảng cáo, ca ngợi ai đó/cái gì (một cách tự nhiên, không chính thức).
- Il fait toujours de la réclame pour le restaurant de son frère. (Anh ấy lúc nào cũng quảng cáo cho nhà hàng của anh trai mình.)
danh từ giống đực
- tiếng gọi chim (chim mồi) về, hiệu gọi chim về
danh từ giống cái
- sự quảng cáo; bài quảng cáo
- Faire une réclame tapageusequảng cáo rùm beng
- (ngành in) từ vắt sang trang
- en réclamebán quảng cáo (giá hạ)