réglet

Học thuật
Thân thiện
réglet

Le menuisier utilise un réglet pour tracer une ligne droite sur une planche de bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thước con trượt: Một loại thước nhỏ, thường có thể trượt hoặc di chuyển, được sử dụng bởi các thợ thủ công như thợ mộc để đo đạc hoặc đánh dấu.
    • Đường chỉ dẹt: Trong kiến trúc, đâymột đường trang trí nổi lên hoặc khắc vào bề mặt, hình dạng dẹt mỏng.
    • Thẻ đánh dấu tranh: Một vật dụng, thườngmột dải giấy hoặc bìa mỏng, được đặt trong sách (như sách đọc thờ) để đánh dấu vị trí của một bức tranh hoặc trang cụ thể.
    • Đường chỉ ngang: Trong ngành in ấn (cách dùng ), đâymột đường kẻ ngang trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le menuisier utilise un réglet pour mesurer avec précision. (Người thợ mộc sử dụng một thước con trượt để đo lường chính xác.)
    • La corniche est ornée d'un simple réglet. (Đường gờ được trang trí bằng một đường chỉ dẹt đơn giản.)
    • Il a placé un réglet sur la page de l'illustration. (Anh ấy đã đặt một thẻ đánh dấu tranh lên trang minh họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réglet de repérage": Thước đánh dấu, thước chỉ vị trí (dùng trong kỹ thuật, bản vẽ).
    • Pour aligner les dessins, utilisez un réglet de repérage. (Để căn chỉnh các bản vẽ, hãy dùng một thước đánh dấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Règle (n.f): Cái thước (nói chung), quy tắc.
    • Une règle en plastique. (Một cái thước nhựa.)
  • Filet (n.m): Đường chỉ, đường kẻ mảnh (trong kiến trúc, trang trí).
    • Un filet décoratif. (Một đường chỉ trang trí.)
  • Signet (n.m): Thẻ đánh dấu trang sách (nghĩa phổ biến hơn cho việc đánh dấu trang).
    • Un signet en cuir. (Một thẻ đánh dấu trang bằng da.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "thước con trượt": latte coulissante (thước trượt).
  • Pour "đường chỉ dẹt": moulure plate (đường gờ dẹt), listel (đường viền nhỏ).
  • Pour "thẻ đánh dấu": marque-page (thẻ đánh dấu trang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với danh từ "réglet".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "réglet".

réglet

Le menuisier utilise un réglet pour tracer une ligne droite sur une planche de bois.

danh từ giống đực
  1. thước con trượt (của thợ mộc...).
  2. (kiến trúc) đường chỉ dẹt.
  3. thẻ đánh dấu tranh (ở sách đọc thở...)
  4. (in, ) đường chỉ ngang.

Từ gần giống

Từ chứa "réglet"