récolteur

Học thuật
Thân thiện
récolteur

Le récolteur recueille le latex d'un hévéa.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người thu hoạch: Người làm công việc thu gom, hái lượm sản phẩm từ nông nghiệp hoặc lâm nghiệp.
    • Công nhân thu mủ (cao su): Người lao động chuyên thu thập mủ (nhựa) từ cây cao su.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les récolteurs de café travaillent tôt le matin. (Những người thu hoạch phê làm việc từ sáng sớm.)
    • Il est récolteur dans une plantation d'hévéa. (Anh ấycông nhân thu mủ trong một đồn điền cao su.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Récolteur de données": Người thu thập dữ liệu (nghĩa mở rộng, dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin hoặc nghiên cứu).
    • Ce logiciel agit comme un récolteur de données sur internet. (Phần mềm này hoạt động như một công cụ thu thập dữ liệu trên internet.)
Biến thể từ gần giống
  • Récolte (danh từ giống cái): Vụ thu hoạch, sản lượng thu hoạch.
    • La récolte de riz a été bonne cette année. (Vụ thu hoạch lúa năm nay rất tốt.)
  • Récolter (động từ): Thu hoạch, gặt hái.
    • Ils vont récolter le blé la semaine prochaine. (Họ sẽ thu hoạch lúa mì vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Cueilleur/Cueilleuse: Người hái (hoa quả, hoa...).
  • Moissonneur/Moissonneuse: Người gặt (lúa, ngũ cốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "récolteur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "récolteur")

récolteur

Le récolteur recueille le latex d'un hévéa.

danh từ giống đực
  1. công nhân thu mủ (cao su)

Từ gần giống