régulateur

Học thuật
Thân thiện
régulateur

Le régulateur de vitesse maintient une allure constante sur l'autoroute.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Thiết bị điều hòa, thiết bị điều chỉnh: Một cơ cấu hoặc dụng cụ kỹ thuật dùng để duy trì một đại lượng (như tốc độ, áp suất, điện áp) ở một mức độ ổn định hoặc mong muốn.
    • Đồng hồ chuẩn: Một chiếc đồng hồ độ chính xác rất cao, thường được dùng làm chuẩn để kiểm tra hoặc điều chỉnh các đồng hồ khác.
    • Nhân viên điều độ (ngành đường sắt): Người chịu trách nhiệm điều phối, sắp xếp lịch trình đảm bảo sự vận hành trơn tru của các chuyến tàu.
  2. Tính từ:

    • Điều hòa: tác dụng điều chỉnh, cân bằng hoặc duy trì sự ổn định của một hệ thống hoặc quá trình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le régulateur de vitesse de la voiture maintient une allure constante. (Bộ điều hòa tốc độ của ô duy trì một tốc độ không đổi.)
    • Cette horloge ancienne est un régulateur de précision. (Chiếc đồng hồ cổ nàymột đồng hồ chuẩn chính xác.)
    • Le régulateur a donné le signal de départ au train. (Nhân viên điều độ đã ra hiệu xuất phát cho đoàn tàu.)
  • Tính từ:

    • Une hormone régulatrice contrôle ce processus biologique. (Một loại hormone điều hòa kiểm soát quá trình sinh học này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Régulateur de tension": Bộ ổn áp, thiết bị điều chỉnh điện áp.

    • Il faut installer un régulateur de tension pour protéger l'ordinateur. (Cần lắp một bộ ổn áp để bảo vệ máy tính.)
  • "Régulateur de pression": Bộ điều áp, van điều chỉnh áp suất.

    • Le régulateur de pression sur la bouteille de gaz est essentiel. (Bộ điều áp trên bình ga là thiết bị thiết yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Régulation (danh từ giống cái): Sự điều chỉnh, sự điều hòa.

    • La régulation de la température corporelle. (Sự điều hòa thân nhiệt.)
  • Régler (động từ): Điều chỉnh, sửa chữa, giải quyết.

    • Il faut régler le problème. (Cần phải giải quyết vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Stabilisateur (danh từ): Bộ ổn định.
  • Contrôleur (danh từ): Bộ điều khiển, người kiểm soát (đặc biệt cho nghĩa nhân viên điều độ).
  • Modérateur (danh từ/tính từ): Bộ điều tiết, tính chất điều tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến trực tiếp với từ "régulateur" đây chủ yếudanh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "régler").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "régulateur").

régulateur

Le régulateur de vitesse maintient une allure constante sur l'autoroute.

tính từ
  1. điều hòa
    • Hormone régulatrice
      (sinh vật học) hocmon điều hòa
danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) thiết bị điều hoà, thiết bị điều chỉnh
    • Régulateur hydraulique
      thiết bị điều chỉnh thuỷ lực
    • Régulateur d'appoint
      thiết bị điều chỉnh mớn nước (tàu thuyền)
    • Régulateur à flotteur
      thiết bị điều chỉnh kiểu phao
    • Régulateur à ressort
      thiết bị điều chỉnh kiểu xo
    • Régulateur de voltage
      thiết bị ổn định điện áp
    • Régulateur de vitesse
      bộ điều hoà tốc độ
    • Régulateur de pression d'admission
      thiết bị điều hoà áp lực nạp
  2. đồng hồ chuẩn
  3. (đường sắt) nhân viên điều độ

Từ gần giống

Từ chứa "régulateur"