réconfort

Học thuật
Thân thiện
réconfort

Un ami offre un réconfort à une personne triste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điều an ủi, điều làm vững lòng: "Réconfort" chỉ một điều đó mang lại sự thoải mái, yên tâm hoặc động viên về mặt tinh thần, giúp xoa dịu nỗi buồn hoặc lo lắng.
    • Trợ lực, sự tiếp sức: "Réconfort" cũng có thể chỉ sự hỗ trợ, tiếp thêm sức mạnh hoặc năng lượng, thườngsau một giai đoạn mệt mỏi hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ses paroles bienveillantes ont été un grand réconfort pour moi. (Những lời nói tử tế của ấy đã là một nguồn an ủi lớn lao đối với tôi.)
    • Un bon repas chaud est un vrai réconfort après une longue journée de travail. (Một bữa ăn nóng ngon lành thực sựmột sự tiếp sức sau một ngày dài làm việc.)
    • Il a trouvé du réconfort dans la musique. (Anh ấy đã tìm thấy sự an ủi trong âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chercher du réconfort": tìm kiếm sự an ủi.

    • Elle cherche du réconfort auprès de sa famille. ( ấy tìm kiếm sự an ủi nơi gia đình.)
  • "Apporter du réconfort": mang lại sự an ủi.

    • Votre présence apporte un immense réconfort. (Sự hiện diện của bạn mang lại một niềm an ủi to lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Réconforter (động từ): an ủi, làm cho vững lòng, tiếp sức.

    • Ses paroles m'ont réconforté. (Lời nói của anh ấy đã an ủi tôi.)
  • Réconfortant, réconfortante (tính từ): tính chất an ủi, làm vững lòng, bổ dưỡng (về thức ăn).

    • Une nouvelle réconfortante. (Một tin tức đầy an ủi.)
    • Une soupe réconfortante. (Một món súp bổ dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Consolation: sự an ủi, nguồn an ủi.
  • Soutien: sự ủng hộ, nâng đỡ.
  • Réconfortation (ít dùng hơn): sự an ủi.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • "Être d'un grand réconfort": là một nguồn an ủi lớn.

    • Votre amitié m'est d'un grand réconfort. (Tình bạn của bạnmột nguồn an ủi lớn đối với tôi.)
  • "Parole de réconfort": lời nói an ủi.

    • Il n'a pas trouvé de paroles de réconfort. (Anh ấy đã không tìm thấy lời nào để an ủi.)
réconfort

Un ami offre un réconfort à une personne triste.

danh từ giống đực
  1. điều an ủi, điều làm vững lòng, trợ lực
    • Un réconfort moral
      một trợ lực về tinh thần

Từ chứa "réconfort"