rédaction

danh từ giống cái
  1. sự thảo ra, sự biên tập, bản khởi thảo
    • Rédaction d'un projet de contrat
      sự thảo ra một dự án hợp đồng
    • Rédaction de premier jet
      bản khởi thảo đầu tiên
  2. bộ biên tập, tòa soạn (của một tờ báo)
    • Secrétaire de la rédaction
      thưbộ biên tập
    • Aller à la rédaction
      đi đến tòa soạn
  3. bài tập làm văn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rédaction"

rédaction
L'élève écrit une rédaction sur son cahier.