rédiger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Viết thảo, soạn thảo: Hành động viết ra một văn bản, tài liệu một cách có tổ chức, rõ ràng và chính thức, thường dựa trên các ý tưởng, dữ kiện hoặc chỉ dẫn có sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'avocat doit rédiger le contrat. (Luật sư phải soạn thảo hợp đồng.)
- Elle a rédigé un rapport détaillé sur ses recherches. (Cô ấy đã viết thảo một báo cáo chi tiết về nghiên cứu của mình.)
- Le journaliste rédige son article avant minuit. (Phóng viên soạn bài báo của mình trước nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rédiger un testament": soạn thảo một bản di chúc.
- Il est important de faire rédiger son testament par un notaire. (Việc nhờ một công chứng viên soạn thảo di chúc là rất quan trọng.)
- "Rédiger une lettre de motivation": viết một bức thư động lực (thư xin việc).
- Savoir bien rédiger une lettre de motivation est un atout. (Biết cách soạn thảo tốt một thư xin việc là một lợi thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Rédaction (danh từ giống cái): sự soạn thảo, việc biên tập; ban biên tập.
- La rédaction de ce document a pris une semaine. (Việc soạn thảo tài liệu này đã mất một tuần.)
- Rédacteur / Rédactrice (danh từ): người soạn thảo, biên tập viên.
- Il est rédacteur en chef d'un magazine. (Anh ấy là tổng biên tập của một tạp chí.)
Từ đồng nghĩa
- Écrire: viết (nghĩa rộng và chung hơn).
- Composer: soạn, sáng tác (thường dùng cho nhạc, thơ, hoặc một văn bản phức tạp).
- Formuler: diễn đạt, phát biểu (nhấn mạnh đến cách trình bày ý tưởng bằng lời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "rédiger")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rédiger")
ngoại động từ
- viết thảo, soạn
- Rédiger une circulairethảo một tờ thông tư