réflexe

Học thuật
Thân thiện
réflexe

L'automobiliste a de bons réflexes pour éviter l'obstacle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phản xạ: Phản ứng tự động, nhanh chóng không sự kiểm soátý thức của hệ thần kinh đối với một kích thích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin teste les réflexes du patient en tapant sur son genou. (Bác sĩ kiểm tra phản xạ của bệnh nhân bằng cách vào đầu gối anh ta.)
    • Face au danger, son premier réflexe a été de crier. (Trước nguy hiểm, phản xạ đầu tiên của ấyhét lên.)
    • Un bon joueur de tennis a des réflexes très rapides. (Một tay vợt giỏi những phản xạ rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir le réflexe de (faire quelque chose)": thói quen/phản xạ (làm việcđó).

    • Il a le réflexe de vérifier ses emails dès son arrivée au bureau. (Anh ấy phản xạ kiểm tra email ngay khi đến văn phòng.)
  • "Par réflexe": Một cách thức, theo phản xạ.

    • Elle a attrapé le vase qui tombait par réflexe. ( ấy đỡ lấy cái bình đang rơi một cách thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Réflexion (n.f): Sự suy nghĩ, phản chiếu.

    • Cette décision demande de la réflexion. (Quyết định này đòi hỏi sự suy nghĩ.)
  • Réfléchi, e (adj): Được suy nghĩ kỹ, tính phản xạ (trong vật lý).

    • C'est une personne réfléchie. (Đómột người biết suy nghĩ.)
    • Une surface réfléchissante. (Một bề mặt phản xạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Réaction automatique: Phản ứng tự động.
  • Instinct: Bản năng (gần nghĩa, nhưng "instinct" thường mang tính bẩm sinh phức tạp hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Réflexe conditionné: Phản xạđiều kiện.

    • L'expérience de Pavlov sur les chiens a démontré le réflexe conditionné. (Thí nghiệm của Pavlov trên chó đã chứng minh phản xạđiều kiện.)
  • Réflexe inconditionné: Phản xạ không điều kiện (như trong ngữ cảnh tham khảo).

    • Le clignement des yeux est un réflexe inconditionné. (Việc chớp mắtmột phản xạ không điều kiện.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir des réflexes de...: phản xạ nhanh nhạy như (một người/nghề nghiệp nào đó).
    • En tant qu'ancien pompier, il a des réflexes de secouriste. (Là một lính cứu hỏa , anh ấy phản xạ của một nhân viên cứu hộ.)
réflexe

L'automobiliste a de bons réflexes pour éviter l'obstacle.

danh từ giống đực
  1. phản xạ
    • Réflexe inconditionné
      (sinh vật học) phản xạ không điều kiện
    • Automobiliste qui a de bons réflexes
      người lái xe phản xạ tốt

Từ gần giống