réflexe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phản xạ: Phản ứng tự động, nhanh chóng và không có sự kiểm soát có ý thức của hệ thần kinh đối với một kích thích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le médecin teste les réflexes du patient en tapant sur son genou. (Bác sĩ kiểm tra phản xạ của bệnh nhân bằng cách gõ vào đầu gối anh ta.)
- Face au danger, son premier réflexe a été de crier. (Trước nguy hiểm, phản xạ đầu tiên của cô ấy là hét lên.)
- Un bon joueur de tennis a des réflexes très rapides. (Một tay vợt giỏi có những phản xạ rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir le réflexe de (faire quelque chose)": Có thói quen/phản xạ (làm việc gì đó).
- Il a le réflexe de vérifier ses emails dès son arrivée au bureau. (Anh ấy có phản xạ kiểm tra email ngay khi đến văn phòng.)
"Par réflexe": Một cách vô thức, theo phản xạ.
- Elle a attrapé le vase qui tombait par réflexe. (Cô ấy đỡ lấy cái bình đang rơi một cách vô thức.)
Biến thể và từ gần giống
Réflexion (n.f): Sự suy nghĩ, phản chiếu.
- Cette décision demande de la réflexion. (Quyết định này đòi hỏi sự suy nghĩ.)
Réfléchi, e (adj): Được suy nghĩ kỹ, có tính phản xạ (trong vật lý).
- C'est une personne réfléchie. (Đó là một người biết suy nghĩ.)
- Une surface réfléchissante. (Một bề mặt phản xạ.)
Từ đồng nghĩa
- Réaction automatique: Phản ứng tự động.
- Instinct: Bản năng (gần nghĩa, nhưng "instinct" thường mang tính bẩm sinh và phức tạp hơn).
Các cụm từ liên quan
Réflexe conditionné: Phản xạ có điều kiện.
- L'expérience de Pavlov sur les chiens a démontré le réflexe conditionné. (Thí nghiệm của Pavlov trên chó đã chứng minh phản xạ có điều kiện.)
Réflexe inconditionné: Phản xạ không điều kiện (như trong ngữ cảnh tham khảo).
- Le clignement des yeux est un réflexe inconditionné. (Việc chớp mắt là một phản xạ không điều kiện.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir des réflexes de...: Có phản xạ nhanh nhạy như (một người/nghề nghiệp nào đó).
- En tant qu'ancien pompier, il a des réflexes de secouriste. (Là một lính cứu hỏa cũ, anh ấy có phản xạ của một nhân viên cứu hộ.)
danh từ giống đực
- phản xạ
- Réflexe inconditionné(sinh vật học) phản xạ không điều kiện
- Automobiliste qui a de bons réflexesngười lái xe có phản xạ tốt