reflux
/'ri:flʌks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Triều xuống: Hiện tượng nước biển rút xuống, ngược lại với thủy triều lên.
- Sự quay trở lại, sự trở lui: Hành động di chuyển trở về hướng ngược lại, thường ám chỉ một đám đông hoặc dòng chảy.
- (Y học) Sự hồi lưu: Sự chảy ngược trở lại của một chất lỏng trong cơ thể (như dịch dạ dày) so với hướng chảy bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le reflux de la mer a laissé des coquillages sur la plage. (Triều xuống đã để lại những vỏ sò trên bãi biển.)
- Le reflux de la foule s'est fait dans le calme après le concert. (Sự trở lui của đám đông diễn ra trong trật tự sau buổi hòa nhạc.)
- Le reflux gastro-œsophagien peut causer des brûlures d'estomac. (Chứng trào ngược dạ dày-thực quản có thể gây ra chứng ợ nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Reflux acide": Trào ngược axit, một thuật ngữ y học phổ biến.
- Les médicaments peuvent soulager les symptômes du reflux acide. (Thuốc có thể làm giảm các triệu chứng của chứng trào ngược axit.)
"Être en reflux": Đang trong tình trạng rút lui, suy giảm.
- L'enthousiasme pour ce projet est en reflux. (Sự nhiệt tình với dự án này đang suy giảm.)
Biến thể và từ gần giống
Refluer (động từ): Chảy ngược lại, rút xuống, trở lui.
- La foule commence à refluer vers les sorties. (Đám đông bắt đầu trở lui về phía các lối ra.)
Contre-reflux (danh từ): Sự chống trào ngược, thường dùng trong kỹ thuật hoặc y học.
- Refluxion (danh từ, ít dùng): Sự chảy ngược.
Từ đồng nghĩa
- Décrue: Sự rút (nước), sự hạ xuống (thường cho sông).
- Retour: Sự trở lại, sự quay về.
- Regurgitation (y học): Sự trào ngược, sự ợ lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "reflux" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "refluer").
Thành ngữ liên quan
- Le flux et le reflux: Sự lên xuống, sự thăng trầm (nghĩa đen: triều lên và triều xuống; nghĩa bóng: những biến động, thay đổi liên tục).
- La vie est faite de flux et de reflux. (Cuộc sống được tạo nên từ những thăng trầm.)
danh từ giống đực
- triều xuống
- sự quay trở lại, sự trở lui
- Le reflux de la foulequần chúng quay trở lui
- (y học) sự hồi lưu chất hồi lưu