reflex

Học thuật
Thân thiện
reflex

Un photographe utilise un reflex pour prendre une photo d'un paysage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Phản xạ: Phản ứng tự động, nhanh chóng không sự kiểm soátý thức của cơ thể trước một kích thích.
    • (Nhiếp ảnh) Máy ảnh phản xạ gương: Một loại máy ảnh sử dụng hệ thống gương để người chụp nhìn thấy hình ảnh chính xác sẽ được ghi lại qua ống kính.
  2. Tính từ:

    • (Nhiếp ảnh) Phản xạ gương: Thuộc về hoặc liên quan đến hệ thống máy ảnh sử dụng gương phản xạ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le médecin teste les réflexes du genou. (Bác sĩ kiểm tra phản xạ đầu gối.)
    • Il a acheté un reflex numérique. (Anh ấy đã mua một máy ảnh phản xạ gương kỹ thuật số.)
  • Tính từ:

    • C'est un appareil photo reflex. (Đómột chiếc máy ảnh phản xạ gương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réflexe conditionné": Phản xạđiều kiện.

    • La salivation du chien de Pavlov est un exemple de réflexe conditionné. (Việc tiết nước bọt của chú chó Pavlov là một ví dụ về phản xạđiều kiện.)
  • "Avoir le réflexe de faire quelque chose": thói quen/phản ứng nhanh để làm việcđó.

    • En cas d'incendie, il faut avoir le réflexe d'appeler les pompiers. (Trong trường hợp hỏa hoạn, phải phản xạ gọi lính cứu hỏa.)
Biến thể từ gần giống
  • Réflexion (n.f): Sự phản chiếu; sự suy nghĩ, phản ánh.

    • La réflexion de la lumière sur l'eau. (Sự phản chiếu của ánh sáng trên mặt nước.)
  • Réfléchi(e) (adj): Được suy nghĩ kỹ; tính phản xạ.

    • Une décision réfléchie. (Một quyết định được suy nghĩ kỹ càng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (phản xạ):
    • Réaction automatique: Phản ứng tự động.
    • Instinct: Bản năng.
Các cụm từ liên quan
  • Arc réflexe: Cung phản xạ (con đường thần kinh tạo ra phản xạ).
    • L'arc réflexe implique un récepteur, un nerf et un effecteur. (Cung phản xạ bao gồm một thụ thể, một dây thần kinh một cơ quan hiệu ứng.)
Thành ngữ liên quan
  • Être un réflexe: Trở thành phản xạ, hành động một cách tự động do thói quen.
    • Vérifier ses emails le matin est devenu un réflexe pour lui. (Kiểm tra email vào buổi sáng đã trở thành phản xạ đối với anh ta.)
reflex

Un photographe utilise un reflex pour prendre une photo d'un paysage.

tính từ
  1. (nhiếp ảnh) phản xạ gương
    • Appareil reflex
      máy ảnh phản xạ gương
danh từ giống đực
  1. (nhiếp ảnh) máy ảnh phản xạ gương