réfugié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người tị nạn, người lánh nạn: Một người buộc phải rời bỏ đất nước hoặc nơi cư trú của mình để tìm kiếm sự an toàn, thường do chiến tranh, bạo lực, hoặc bị đàn áp.
- Người lưu vong: Một người sống lưu vong ở nước ngoài, thường vì lý do chính trị hoặc tôn giáo.
Tính từ:
- Lánh nạn, lưu vong: Mô tả trạng thái hoặc tình cảnh của một người phải tìm nơi trú ẩn an toàn ở nước ngoài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le pays accueille de nombreux réfugiés. (Đất nước này tiếp nhận nhiều người tị nạn.)
- C'est un réfugié politique. (Đó là một người tị nạn chính trị.)
Tính từ:
- Une population réfugiée. (Một cộng đồng dân cư lánh nạn.)
- Des familles réfugiées à l'étranger. (Những gia đình lưu vong ở nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Demande d'asile": Đơn xin tị nạn, là thủ tục pháp lý mà một tiềm năng nộp để được công nhận tư cách tị nạn.
- "Statut de réfugié": Tư cách tị nạn, là sự công nhận chính thức của một quốc gia dành cho một người là theo Công ước Geneva 1951.
- "Camp de réfugiés": Trại tị nạn, nơi tạm trú cho những người .
Biến thể và từ gần giống
- Réfugiée (danh từ giống cái): Người tị nạn (nữ).
- Se réfugier (động từ phản thân): Trốn, lánh nạn.
- Ils se sont réfugiés dans un abri. (Họ đã trốn vào một nơi trú ẩn.)
- Réfuge (danh từ giống đực): Nơi ẩn náu, nơi trú ẩn.
- Chercher refuge. (Tìm nơi ẩn náu.)
Từ đồng nghĩa
- Exilé(e) (danh từ/tính từ): Người lưu vong, bị lưu đày.
- Déplacé(e) (danh từ/tính từ): Người di tản (thường trong nội bộ quốc gia).
Các cụm từ liên quan
- Droit d'asile: Quyền tị nạn.
- Apatride: Người không quốc tịch (có thể trùng hợp với tình trạng ).
- Demandeur d'asile: Người xin tị nạn (chưa được công nhận chính thức là ).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "réfugié")
Lưu ý đặc biệt
- Trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt ở Pháp, "réfugié" có thể chỉ cụ thể "tín đồ Tin lành lưu vong" sau khi Sắc lệnh Nantes bị bãi bỏ (1685), buộc nhiều người theo đạo Tin lành phải rời khỏi nước Pháp.
tính từ
- lánh nạn, lưu vong
danh từ giống đực
- người lánh nạn, người lưu vong
- (sinh học, (sử học)) tín đồ Tin lành lưu vong