refuge
/'refju:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chỗ ẩn náu, chỗ lánh mình: Một nơi an toàn để tránh khỏi nguy hiểm, khó khăn hoặc những điều khó chịu.
- Chỗ tránh xe: Khu vực an toàn dành cho người đi bộ khi băng qua đường.
- Nhà trú chân: Một ngôi nhà nhỏ trên núi cao, cung cấp nơi trú ẩn và nghỉ ngơi cho người leo núi.
- (Từ cũ) Nơi nương náu, chỗ nương tựa: Một người hoặc nơi chốn mang lại sự bảo vệ, an ủi và hỗ trợ về mặt tinh thần.
- (Từ cũ) Nhà tế bần: Nơi trú ngụ và được chăm sóc dành cho người nghèo khó, vô gia cư.
Ví dụ sử dụng
- (Tìm chỗ ẩn náu ở đâu đó.)
- (Nơi lánh mình của bọn lười biếng.)
- (Anh là chỗ nương tựa của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chercher/trouver refuge": Tìm kiếm / Tìm thấy nơi ẩn náu.
- Les oiseaux cherchent refuge dans les arbres pendant l'orage. (Những con chim tìm nơi ẩn náu trên cây trong cơn bão.)
- "Prendre refuge": Tìm nơi ẩn náu, lánh nạn.
- Ils ont pris refuge dans une grotte. (Họ đã lánh nạn trong một hang động.)
- "Offrir un refuge": Cung cấp, cho một nơi ẩn náu.
- Ce parc offre un refuge à la faune sauvage. (Công viên này cung cấp nơi ẩn náu cho động vật hoang dã.)
Biến thể và từ gần giống
- Refugié, e (danh từ): Người tị nạn, người lánh nạn.
- Un camp de réfugiés. (Một trại tị nạn.)
- Se réfugier (động từ phản thân): Tự ẩn náu, lánh nạn.
- Il s'est réfugié à l'étranger. (Anh ta đã lánh nạn ra nước ngoài.)
- Refuge LPO (cụm danh từ): Khu bảo tồn chim (viết tắt của Ligue pour la Protection des Oiseaux).
Từ đồng nghĩa
- Abri: Nơi trú ẩn, chỗ ẩn nấp (thường là nơi che chắn vật lý).
- Asile: Nơi tị nạn, nhà tế bần (mang sắc thái chính thức hoặc từ thiện hơn).
- Havre: Bến cảng, nơi ẩn náu yên bình (thường dùng trong văn chương).
- Sanctuaire: Nơi linh thiêng, thánh đường, nơi bất khả xâm phạm.
Các cụm từ liên quan
- Maison de refuge: Nhà tế bần, nhà cứu tế.
- Refuge de montagne: Nhà trú chân trên núi.
- Îlot refuge: Đảo nhỏ trú ẩn (dành cho người đi bộ ở giữa đường).
Thành ngữ liên quan
- Le dernier refuge: Nơi ẩn náu cuối cùng.
- La folie est souvent le dernier refuge de la raison. (Sự điên rồ thường là nơi ẩn náu cuối cùng của lý trí.)
- Être en refuge: Ở trong tình trạng được bảo vệ, lánh nạn.
- L'espèce est en refuge dans cette réserve. (Loài vật này đang được bảo vệ trong khu bảo tồn này.)
danh từ giống đực
- chỗ ẩn náu, chỗ lánh mình
- Chercher refuge quelque parttìm chỗ ẩn náu đâu đó
- le refuge des fainéantsnơi lánh mình của bọn lười biếng
- chỗ tránh xe (của người đi bộ qua đường)
- nhà trú chân (ở núi cao cho người leo núi)
- (từ cũ, nghĩa cũ) nơi nương náu, chỗ nương tựa
- Vous êtes son refugeanh là chỗ nương tựa của nó
- (từ cũ, nghĩa cũ) nhà tế bần