régalade

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) lửa củi cành
    • Boire à la régalade
      ngửa cổ dốc rượu vào miệng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

régalade
On boit à la régalade une bouteille d'eau fraîche après la course.