régalade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lửa củi cành: Một loại lửa được nhóm lên từ những cành cây nhỏ, thường cháy nhanh và sáng. Đây là một từ ngữ địa phương.
- Hành động uống rượu theo kiểu ngửa cổ dốc thẳng: Cách uống mà người ta ngửa đầu ra sau và đổ chất lỏng trực tiếp từ bình/chai vào miệng mà không cần chạm môi vào miệng bình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ils ont fait cuire les saucisses sur une régalade. (Họ đã nướng xúc xích trên một đống lửa củi cành.)
- Boire à la régalade est une tradition lors de certaines fêtes. (Uống kiểu ngửa cổ dốc rượu là một truyền thống trong một số lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Boire à la régalade": Cụm từ cố định mô tả hành động uống rượu một cách mạnh mẽ, thô thiển bằng cách ngửa cổ và dốc thẳng.
- Les anciens marins savaient boire à la régalade. (Những thủy thủ già ngày xưa biết cách uống kiểu ngửa cổ dốc rượu.)
Biến thể và từ gần giống
- Régaler (động từ): Thết đãi, chiêu đãi ai đó một bữa ăn ngon.
- Il nous a régalés avec un bon repas. (Anh ấy đã thết đãi chúng tôi một bữa ăn ngon.)
Từ đồng nghĩa
- Pour l'action de boire (cho hành động uống): (uống ngửa cổ).
- Pour le feu (cho lửa): (lửa cành cây nhỏ).
Thành ngữ liên quan
- "C'est un vrai régal": (Đó là một sự thết đãi thực sự) - Một thành ngữ dùng để nói về thứ gì đó rất ngon hoặc thú vị, xuất phát từ động từ "régaler".
- Ce gâteau, c'est un vrai régal ! (Chiếc bánh này ngon tuyệt!)
danh từ giống cái
- (tiếng địa phương) lửa củi cành
- Boire à la régaladengửa cổ mà dốc rượu vào miệng