reculade

Học thuật
Thân thiện
reculade

Le cheval fait une reculade devant l'obstacle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tháo lui (mang sắc thái mỉa mai): Hành động rút lui khỏi một vị trí, lập trường hoặc cam kết trước đó, thường thất bại, sợ hãi hoặc áp lực, bị xemđáng khinh hoặc hèn nhát.
    • Sự lùi, sự lui, sự thụt lùi (từ , nghĩa ): Hành động di chuyển ngược về phía sau hoặc sự suy giảm, thoái lui.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La reculade du gouvernement face aux manifestants a été critiquée. (Sự tháo lui của chính phủ trước những người biểu tình đã bị chỉ trích.)
    • Après ses menaces, son recul a été perçu comme une honteuse reculade. (Sau những lời đe dọa của mình, sự rút lui của anh ta đã bị coi là một sự tháo lui nhục nhã.)
    • Une reculade technologique. (Một sự thụt lùi về công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Opter pour la reculade": Lựa chọn việc tháo lui.

    • Plutôt que d'affronter le problème, il a opté pour la reculade. (Thay vì đối mặt với vấn đề, anh ta đã chọn cách tháo lui.)
  • "Être une reculade stratégique": Là một sự tháo lui tính chiến lược (đôi khi được biện minh).

    • Ce retrait n'est pas une défaite mais une reculade stratégique pour mieux préparer la contre-attaque. (Sự rút lui này không phảithất bại một sự tháo lui chiến lược để chuẩn bị tốt hơn cho cuộc phản công.)
Biến thể từ gần giống
  • Reculer (động từ): Lùi lại, thụt lùi, rút lui.

    • Il a reculer devant l'évidence. (Anh ta đã phải lùi bước trước bằng chứng hiển nhiên.)
  • Retrait (danh từ giống đực): Sự rút lui, sự rút quân (thường trung tính hơn, ít mang sắc thái mỉa mai như "reculade").

  • Repli (danh từ giống đực): Sự co lại, sự rút lui (có thểchiến thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Dérobade (danh từ giống cái): Sự trốn tránh, sự lảng tránh trách nhiệm.
  • Revenez-y (danh từ giống đực, thông tục): Sự rút lui, sự nuốt lời.
  • Capitulation (danh từ giống cái): Sự đầu hàng (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Avancée (danh từ giống cái): Sự tiến lên, bước tiến.
  • Maintien (danh từ giống đực): Sự duy trì, sự giữ vững.
  • Fermeté (danh từ giống cái): Sự cứng rắn, sự kiên quyết.
Thành ngữ liên quan
  • "Battre en reculade": (Nghĩa đen: Đánh nhau trong khi tháo lui) Tháo chạy, rút lui trong hỗn loạn.

    • Face à la supériorité de l'ennemi, les troupes ont battu en reculade. (Trước sự vượt trội của kẻ thù, quân đội đã tháo chạy.)
  • "Sonner la reculade": Báo hiệu hoặc ra lệnh tháo lui.

    • Le général a sonné la reculade pour éviter un désastre. (Vị tướng đã ra lệnh tháo lui để tránh một thảm họa.)
reculade

Le cheval fait une reculade devant l'obstacle.

danh từ giống cái
  1. (mỉa mai) sự tháo lui.
    • Honteuse reculade
      sự tháo lui nhục nhã.
  2. (từ ; nghiã ) sự lùi, sự lui, sự thụt lùi.