réglementaire

Học thuật
Thân thiện
réglementaire

Ce certificat n'est pas réglementaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) quy chế, (thuộc) quy định: Chỉ những liên quan đến các quy tắc, quy định chính thức đã được thiết lập.
    • Đúng quy chế, hợp cách, hợp lệ: Chỉ một cái gì đó tuân thủ đầy đủ chính xác các quy định hiện hành.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le pouvoir réglementaire appartient au Premier ministre. (Quyền lập quy thuộc về Thủ tướng Chính phủ.)
    • Le port du casque est réglementaire sur ce chantier. (Việc đội bảo hiểmbắt buộc theo quy định tại công trường này.)
    • Votre dossier est parfaitement réglementaire. (Hồ sơ của ông hoàn toàn hợp lệ.)
    • Ce certificat n'est pas réglementaire. (Chứng chỉ này không hợp cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procédure réglementaire": Thủ tục quy định, thủ tục theo đúng quy chế.

    • La mise sur le marché du médicament suit une procédure réglementaire stricte. (Việc đưa thuốc ra thị trường tuân theo một thủ tục quy định nghiêm ngặt.)
  • "Délai réglementaire": Thời hạn quy định, thời hạn theo luật.

    • Le dépôt de candidature doit se faire dans les délais réglementaires. (Việc nộp hồ sơ ứng tuyển phải được thực hiện trong các thời hạn quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Réglementairement (trạng từ): Một cách hợp quy định, theo đúng quy chế.

    • L'entreprise agit réglementairement. (Công ty hành động một cách hợp quy định.)
  • Réglementer (động từ): Quy định, đặt ra quy chế.

    • La loi vise à réglementer cette activité. (Luật nhằm mục đích quy định hoạt động này.)
Từ đồng nghĩa
  • Conforme: Phù hợp, tuân thủ.
  • Légal: Hợp pháp, theo luật.
  • Normatif: Mang tính chuẩn mực, quy phạm.
Từ trái nghĩa
  • Irégulier: Không đều, bất thường, không theo quy tắc.
  • Non conforme: Không phù hợp.
  • Illégal: Bất hợp pháp.
réglementaire

Ce certificat n'est pas réglementaire.

tính từ
  1. (thuộc) quy chế.
    • Pouvoir réglementaire
      quyền đặt quy chế, quyền lập quy
  2. đúng quy chế, hợp cách.
    • Ce certificat n'est pas réglementaire
      chứng chỉ này không hợp cách.

Từ gần giống

Từ chứa "réglementaire"