réglementer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Quy định; đặt quy chế cho: Hành động thiết lập các quy tắc, điều lệ chính thức để kiểm soát hoặc điều chỉnh một hoạt động, một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement a décidé de réglementer la vente de ces produits. (Chính phủ đã quyết định quy định việc bán các sản phẩm này.)
- Il est nécessaire de réglementer l'accès à cette zone sensible. (Cần thiết phải đặt quy chế cho việc ra vào khu vực nhạy cảm này.)
- L'objectif est de réglementer le marché pour protéger les consommateurs. (Mục tiêu là quy định thị trường để bảo vệ người tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être réglementé": được quy định, chịu sự điều chỉnh bởi các quy tắc.
- Les horaires d'ouverture sont réglementés par la mairie. (Giờ mở cửa được quy định bởi tòa thị chính.)
- "réglementer de manière stricte": quy định một cách nghiêm ngặt.
- Cette profession est réglementée de manière stricte. (Nghề nghiệp này được quy định một cách nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Réglementation (danh từ giống cái): sự quy định, các quy định, quy chế.
- La réglementation en matière de sécurité est complexe. (Các quy định về an toàn rất phức tạp.)
- Réglementaire (tính từ): thuộc về quy định, theo đúng quy định.
- Une procédure réglementaire. (Một thủ tục theo đúng quy định.)
Từ đồng nghĩa
- Encadrer: đặt trong khuôn khổ, kiểm soát bằng các quy tắc.
- Contrôler: kiểm soát.
- Normaliser: chuẩn hóa, quy chuẩn hóa.
Từ trái nghĩa
- Déréglementer: bãi bỏ quy định, tự do hóa.
- Libéraliser: tự do hóa.
ngoại động từ
- quy định; đặt quy chế cho.
- Réglementer la circulation urbainequy định sự giao thông trong thành phố.