réglementer

Học thuật
Thân thiện
réglementer

La municipalité doit réglementer la circulation dans le centre-ville.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Quy định; đặt quy chế cho: Hành động thiết lập các quy tắc, điều lệ chính thức để kiểm soát hoặc điều chỉnh một hoạt động, một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement a décidé de réglementer la vente de ces produits. (Chính phủ đã quyết định quy định việc bán các sản phẩm này.)
    • Il est nécessaire de réglementer l'accès à cette zone sensible. (Cần thiết phải đặt quy chế cho việc ra vào khu vực nhạy cảm này.)
    • L'objectif est de réglementer le marché pour protéger les consommateurs. (Mục tiêuquy định thị trường để bảo vệ người tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être réglementé": được quy định, chịu sự điều chỉnh bởi các quy tắc.
    • Les horaires d'ouverture sont réglementés par la mairie. (Giờ mở cửa được quy định bởi tòa thị chính.)
  • "réglementer de manière stricte": quy định một cách nghiêm ngặt.
    • Cette profession est réglementée de manière stricte. (Nghề nghiệp này được quy định một cách nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Réglementation (danh từ giống cái): sự quy định, các quy định, quy chế.
    • La réglementation en matière de sécurité est complexe. (Các quy định về an toàn rất phức tạp.)
  • Réglementaire (tính từ): thuộc về quy định, theo đúng quy định.
    • Une procédure réglementaire. (Một thủ tục theo đúng quy định.)
Từ đồng nghĩa
  • Encadrer: đặt trong khuôn khổ, kiểm soát bằng các quy tắc.
  • Contrôler: kiểm soát.
  • Normaliser: chuẩn hóa, quy chuẩn hóa.
Từ trái nghĩa
  • Déréglementer: bãi bỏ quy định, tự do hóa.
  • Libéraliser: tự do hóa.
réglementer

La municipalité doit réglementer la circulation dans le centre-ville.

ngoại động từ
  1. quy định; đặt quy chế cho.
    • Réglementer la circulation urbaine
      quy định sự giao thông trong thành phố.

Từ gần giống