progresser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Tiến lên, tiến về phía trước: Chỉ hành động di chuyển hoặc phát triển theo hướng tiến lên, vượt lên.
    • Tiến bộ: Chỉ sự cải thiện, phát triển về mặt kỹ năng, kiến thức hoặc tình trạng.
    • Tiến triển, lan truyền: Chỉ sự mở rộng, phát triển hoặc lan rộng ra của một hiện tượng, thường theo chiều hướng không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • L'économie du pays progresse régulièrement. (Nền kinh tế của đất nước đang tiến bộ đều đặn.)
    • Mon fils progresse rapidement en mathématiques. (Con trai tôi tiến bộ rất nhanh trong môn toán.)
    • L'incendie progresse vers le nord. (Đám cháy đang lan truyền về phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "progresser dans": tiến bộ trong (một lĩnh vực cụ thể).

    • Elle progresse dans l'apprentissage du violon. ( ấy đang tiến bộ trong việc học violin.)
  • "progresser de": tiến bộ (với mức độ được chỉ định).

    • Le projet a progressé de manière significative. (Dự án đã tiến triển một cách đáng kể.)
  • "laisser progresser": để cho tiến triển/lan rộng.

    • Il ne faut pas laisser la rumeur progresser. (Không được để tin đồn lan truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Progression (danh từ giống cái): sự tiến bộ, sự tiến triển.

    • La progression de la maladie est inquiétante. (Sự tiến triển của căn bệnh thật đáng lo ngại.)
  • Progressif/Progressive (tính từ): tiến bộ, tiệm tiến, dần dần.

    • Une amélioration progressive. (Một sự cải thiện dần dần.)
Từ đồng nghĩa
  • Avancer: tiến lên, tiến về phía trước (nhấn mạnh hành động di chuyển).
  • S'améliorer: trở nên tốt hơn, cải thiện (nhấn mạnh sự tiến bộ tích cực).
  • Se développer: phát triển (nhấn mạnh quá trình tăng trưởng, mở rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được liệt kê cho từ này trong ngữ cảnh tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Faire des progrès: (cụm từ thông dụng có nghĩa tương tự) tiến bộ, sự tiến triển.
    • Il fait des progrès en français. (Anh ấy đang tiến bộ trong tiếng Pháp.)
nội động từ
  1. tiến lên
    • Les troupes progressent
      quân tiến lên
  2. tiến bộ
    • L'humanité progresse sans cesse
      loài người tiến bộ không ngừng
  3. tiến triển, lan truyền, lan ra
    • Le mal progresse
      đau lan ra