régulation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự điều hòa, sự điều tiết: Quá trình duy trì hoặc thiết lập một trạng thái cân bằng, ổn định trong một hệ thống.
- Sự điều chỉnh: Hành động hiệu chỉnh, sửa đổi để một thứ gì đó (như máy móc, quy trình) hoạt động đúng theo mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La régulation de la température corporelle est essentielle. (Sự điều hòa thân nhiệt là rất cần thiết.)
- La régulation du trafic est assurée par des feux tricolores. (Sự điều tiết giao thông được đảm bảo bởi đèn tín hiệu.)
- La régulation de cette machine demande un technicien. (Việc điều chỉnh chiếc máy này cần một kỹ thuật viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Régulation automatique": điều chỉnh tự động.
- Ce système de chauffage est équipé d'une régulation automatique. (Hệ thống sưởi này được trang bị bộ điều chỉnh tự động.)
"Régulation budgétaire": điều chỉnh ngân sách.
- Le Parlement discute d'une mesure de régulation budgétaire. (Quốc hội đang thảo luận về một biện pháp điều chỉnh ngân sách.)
Biến thể và từ gần giống
Réguler (động từ): điều chỉnh, điều tiết.
- Il faut réguler la vitesse. (Cần phải điều chỉnh tốc độ.)
Régulateur (danh từ giống đực): bộ điều chỉnh, người điều tiết.
- Le régulateur de vitesse est très pratique sur l'autoroute. (Bộ điều chỉnh tốc độ rất tiện lợi trên đường cao tốc.)
Autorégulation (danh từ giống cái): sự tự điều chỉnh.
- L'économie de marché a une capacité d'autorégulation. (Kinh tế thị trường có khả năng tự điều chỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Ajustement (danh từ giống đực): sự điều chỉnh, sự sửa lại.
- Contrôle (danh từ giống đực): sự kiểm soát, sự điều khiển.
- Modération (danh từ giống cái): sự điều tiết, sự kiềm chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "régulation")
danh từ giống cái
- sự điều hòa, sự điều tiết
- Régulation des naissancessự điều hoà sinh đẻ, sự kế hoạch hoá sinh đẻ
- Régulation thermiquesự điều hoà nhiệt
- sự điều chỉnh (máy móc...)