rémige

Học thuật
Thân thiện
rémige

L'oiseau déploie ses rémiges pour prendre son envol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lông cánh (của chim): "Rémige" là một thuật ngữ trong ngành động vật học, dùng để chỉ những chiếc lông lớn, cứng dài mọccánh của các loài chim. Những lông này vai trò thiết yếu trong việc bay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les rémiges primaires sont cruciales pour le vol. (Những lông cánh sơ cấp rất quan trọng cho việc bay.)
    • L'ornithologue a examiné la rémige cassée de l'oiseau. (Nhà điểu học đã kiểm tra chiếc lông cánh bị gãy của con chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rémiges primaires": lông cánh sơ cấp, là những lông cánh dài nhất, gắn vào các xương ngón tay bàn tay của chim, đóng vai trò chính trong việc tạo lực đẩy khi bay.
  • "Rémiges secondaires": lông cánh thứ cấp, là những lông cánh gắn vào xương cẳng tay của chim, giúp nâng đỡ tạo lực nâng khi bay.
Biến thể từ gần giống
  • Rémige (n.f): là dạng danh từ số ít.
  • Rémiges (n.f.pl): là dạng danh từ số nhiều của "rémige".
  • Plume (n.f): lông (nói chung). "Rémige" là một loại "plume" đặc biệt.
  • Rectrice (n.f): lông đuôi, là những lông lớnđuôi chim, giúp định hướng thăng bằng khi bay.
Từ đồng nghĩa
  • Plume de l'aile: lông cánh (cách nói thông thường hơn, ít chuyên môn).
  • Pennae (từ Latinh, dùng trong phân loại học): lông ống, lông bay.
rémige

L'oiseau déploie ses rémiges pour prendre son envol.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) lông cánh (chim)

Từ gần giống