remake

/'ri:'meik/
Học thuật
Thân thiện
remake

Un remake du film classique sortira l'année prochaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bản làm lại, bản tái tạo: Chỉ một sản phẩm mới được tạo ra dựa trên một sản phẩm , thườngphim ảnh, bài hát hoặc trò chơi điện tử.
    • Phiên bản mới: Một phiên bản được cập nhật hoặc hiện đại hóa của một tác phẩm trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le remake de ce film classique est sorti l'année dernière. (Bản làm lại của bộ phim cổ điển này đã ra mắt năm ngoái.)
    • Je préfère souvent l'original au remake. (Tôi thường thích bản gốc hơn là bản làm lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un remake fidèle": một bản làm lại trung thành.

    • C'est un remake fidèle du roman original. (Đómột bản làm lại trung thành với cuốn tiểu thuyết gốc.)
  • "Un remake modernisé": một bản làm lại được hiện đại hóa.

    • Le réalisateur a choisi de faire un remake modernisé de l'histoire. (Đạo diễn đã chọn làm một bản làm lại được hiện đại hóa của câu chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Remaker (động từ): làm lại, tái tạo (ít phổ biến hơn danh từ).
  • Refaire (động từ): làm lại. Đâyđộng từ gốc, trong khi "remake" thường được dùng như một danh từ mượn từ tiếng Anh.
    • Ils vont refaire ce film. (Họ sẽ làm lại bộ phim này.)
Từ đồng nghĩa
  • Nouvelle version: phiên bản mới.
  • Réadaptation: sự chuyển thể lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trong tiếng Pháp cho danh từ "remake".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "remake".

remake

Un remake du film classique sortira l'année prochaine.

danh từ giống đực
  1. (điện ảnh) phim đóng lại

Từ gần giống