ramage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Họa tiết cành lá (in trên vải): Chỉ một kiểu trang trí, thường trên vải, mô phỏng hình ảnh của cành cây và lá.
- Tiếng chim hót (trên cành cây): Chỉ tiếng hót của chim chóc, thường gắn với khung cảnh chúng đậu trên cành.
- (Nghĩa bóng) Tiếng líu lo: Dùng để miêu tả những âm thanh trong trẻo, ríu rít, thường là của trẻ em hoặc một nhóm người nói chuyện sôi nổi.
- (Từ cũ) Cành lá: Nghĩa cổ, chỉ những cành cây có lá.
- (Kỹ thuật) Sự căng vải để phơi: Trong ngành kỹ thuật (như in ấn, xử lý vải), chỉ hành động căng vải ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'aime ce tissu avec un ramage délicat de fleurs. (Tôi thích loại vải này với họa tiết cành lá hoa mỏng manh.)
- Le ramage des oiseaux au petit matin est très apaisant. (Tiếng chim hót vào sáng sớm rất êm dịu.)
- On entendait le joyeux ramage des enfants dans la cour. (Người ta nghe thấy tiếng líu lo vui vẻ của lũ trẻ trong sân.)
- Autrefois, "ramage" pouvait désigner simplement le feuillage. (Ngày xưa, "ramage" có thể chỉ đơn giản là tán lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À ramages": (Tính từ) Có in họa tiết cành lá.
- Une robe à ramages. (Một chiếc váy có in họa tiết cành lá.)
"Ramage" trong văn chương: Thường được các nhà văn, nhà thơ sử dụng để tạo hình ảnh gợi cảm về thiên nhiên hoặc không khí rộn ràng.
- Le ramage printanier emplissait le bois. (Tiếng chim hót mùa xuân tràn ngập khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ramager (động từ, hiếm gặp): Hót líu lo (về chim), nói líu lo.
- Feuillage (danh từ giống đực): Tán lá, đám lá – gần nghĩa với nghĩa cổ của "ramage".
- Gazouillis (danh từ giống đực): Tiếng róc rách (suối), tiếng bi bô (trẻ em) – gần nghĩa với "ramage" chỉ tiếng líu lo.
- Motif (danh từ giống đực): Họa tiết, mẫu trang trí – khái niệm rộng hơn, bao gồm cả "ramage".
Từ đồng nghĩa
- Pour le dessin (họa tiết): Motif floral (họa tiết hoa lá), motif végétal (họa tiết thực vật).
- Pour le chant des oiseaux (tiếng chim): Chant (bài hát, tiếng hót), pépiement (tiếng chim hót ríu rít), gazouillis (tiếng hót).
- Pour le bruit (tiếng líu lo): Babillage (tiếng bi bô), brouhaha (tiếng ồn ào), murmure (tiếng thì thầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ramage".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ramage".
danh từ giống đực
- (số nhiều) cành lá in (trên vải)
- étoffe à ramagesvải có in cành lá
- tiếng chim hót trên cành
- (nghĩa bóng) tiếng líu lo
- Le ramage des enfantstiếng líu lo của tẻ em
- Un ramage inintelligiblemột tiếng líu lo khó hiểu
- (từ cũ, nghĩa cũ) cành lá
- (kỹ thuật) sự căng vải phơi