rémission

Học thuật
Thân thiện
rémission

Une patiente atteinte d'un cancer célèbre une période de rémission.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tha, sự miễn xá, sự : Hành động tha thứ hoặc miễn trừ một hình phạt, đặc biệttrong bối cảnh tôn giáo hoặc pháp lý.
    • Sự ân xá: Hành động khoan hồng, giảm nhẹ hoặc hủy bỏ một hình phạt.
    • (Y học) Sự thuyên giảm, sự bớt: Giai đoạn bệnh tạm thời giảm nhẹ hoặc biến mất các triệu chứng, thường dùng cho các bệnh mãn tính như ung thư.
    • (Nghĩa bóng) Lúc ngắt, lúc tạm lắng: Khoảng thời gian tạm dừng, giảm bớt cường độ của một tình trạng khó khăn, căng thẳng hoặc đau khổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le prêtre a parlé de la rémission des péchés. (Vị linh mục đã nói về sự xá tội.)
    • Le juge a accordé une rémission de peine. (Thẩm phán đã ban cho một sự ân xá hình phạt.)
    • Le patient est en rémission depuis deux ans. (Bệnh nhân đãtrong giai đoạn thuyên giảm được hai năm.)
    • Cette trêve offre une courte rémission dans le conflit. (Lệnh ngừng bắn này mang lại một khoảng lặng ngắn ngủi trong cuộc xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en rémission (complete/partielle) : Ở trong giai đoạn thuyên giảm (hoàn toàn/một phần) của bệnh.

    • Les examens montrent qu'elle est en rémission complète. (Các xét nghiệm cho thấy ấy đang thuyên giảm hoàn toàn.)
  • Accorder la rémission : Ban sự tha thứ, ân xá.

    • Le souverain a accordé sa rémission au prisonnier. (Nhà vua đã ban ân xá cho tù nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Rémissible (tính từ): Có thể được tha thứ, có thể được ân xá.

    • Un crime rémissible (Một tội ác có thể được tha thứ)
  • Rémissif, rémissive (tính từ): (Thuộc về) sự thuyên giảm.

    • Une phase rémissive (Một giai đoạn thuyên giảm)
Từ đồng nghĩa
  • Pardon (danh từ): Sự tha thứ.
  • Grâce (danh từ): Ân xá, lòng khoan dung.
  • Régression (danh từ, y học): Sự thoái lui (bệnh).
  • Accalmie (danh từ, nghĩa bóng): Lúc tạm lắng, lúc yên ắng.
Các cụm từ liên quan
  • Demander rémission : Cầu xin sự tha thứ.

    • Le coupable est venu demander rémission. (Kẻ có tội đã đến để cầu xin sự tha thứ.)
  • Sans rémission : Không khoan nhượng, không ngừng nghỉ; (y học) không thuyên giảm.

    • Une douleur sans rémission (Một cơn đau không dứt)
    • Une maladie sans rémission (Một căn bệnh không thuyên giảm)
Thành ngữ liên quan
  • N'avoir ni trêve ni rémission : Không lúc nào ngơi nghỉ, liên tục không ngừng.
    • Le travail s'est enchaîné sans trêve ni rémission. (Công việc cứ tiếp nối không ngừng nghỉ.)
rémission

Une patiente atteinte d'un cancer célèbre une période de rémission.

danh từ giống cái
  1. sự tha, sự miễn xá, sự
    • Rémission des péchés
      sự xá tội
  2. sự ân xá
  3. (y học) sự thuyên giảm, sự bớt
  4. (nghĩa bóng) lúc ngắt, lúc tạm lắng

Từ trái nghĩa