rénal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thận: Từ này dùng để mô tả những gì liên quan đến thận, một cơ quan trong cơ thể có chức năng lọc máu và tạo ra nước tiểu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La fonction rénale est essentielle pour l'organisme. (Chức năng thận là thiết yếu đối với cơ thể.)
- Le médecin a diagnostiqué une colique rénale. (Bác sĩ đã chẩn đoán một cơn đau quặn thận.)
- C'est un calcul rénal. (Đó là một viên sỏi thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học, từ này thường xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên môn để chỉ các bệnh lý, cấu trúc hoặc chức năng của thận.
- L'insuffisance rénale peut être aiguë ou chronique. (Suy thận có thể là cấp tính hoặc mãn tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Rein (danh từ): quả thận.
- Il a donné un de ses reins. (Anh ấy đã hiến một quả thận của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Trong ngữ cảnh y học, đôi khi có thể dùng cụm từ "relatif aux reins" (liên quan đến thận) để giải thích.
tính từ
- (thuộc) thận
- Tuberculose rénalelao thận