répressible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể kìm lại, có thể nén lại: Chỉ một cảm xúc, phản ứng hoặc hành động có thể bị kiểm soát, ngăn chặn hoặc giữ lại.
- Có thể trấn áp, có thể dẹp: Chỉ một cuộc nổi dậy, biểu tình hoặc hành vi vi phạm có thể bị đàn áp hoặc dập tắt bằng biện pháp mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sa colère était à peine répressible. (Cơn giận của anh ấy hầu như không thể kìm nén được.)
- Le gouvernement a jugé la manifestation répressible par la force. (Chính phủ đánh giá cuộc biểu tình có thể trấn áp được bằng vũ lực.)
- Un sentiment répressible de jalousie. (Một cảm giác ghen tuông có thể kìm nén.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un désir répressible": Một ham muốn có thể kiềm chế.
- Il a finalement jugé ce désir répressible. (Cuối cùng anh ta đánh giá ham muốn này là có thể kiềm chế được.)
- "Une révolte répressible": Một cuộc nổi dậy có thể dẹp yên.
- Les autorités considéraient cette révolte comme facilement répressible. (Nhà chức trách coi cuộc nổi dậy này là có thể dễ dàng dẹp yên.)
Biến thể và từ gần giống
- Réprimer (động từ): đàn áp, trấn áp; kìm nén, nén lại.
- réprimer une rébellion (đàn áp một cuộc nổi loạn)
- réprimer ses larmes (nén nước mắt)
- Répressif, -ive (tính từ): có tính chất đàn áp, trấn áp.
- des mesures répressives (các biện pháp trấn áp)
- Répression (danh từ): sự đàn áp, sự trấn áp.
- la répression d'une émeute (sự đàn áp một cuộc bạo loạn)
Từ đồng nghĩa
- Contrôlable: có thể kiểm soát.
- Maîtrisable: có thể làm chủ, có thể khống chế.
- Réprimable: có thể trừng trị, có thể đàn áp (ít dùng hơn).
Từ trái nghĩa
- Irrépressible: không thể kìm nén, không thể dẹp được.
- Incontrôlable: không thể kiểm soát.
tính từ
- có thể kìm, có thể nén
- có thể trấn áp, có thể dẹp