répressible

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể kìm lại, có thể nén lại: Chỉ một cảm xúc, phản ứng hoặc hành động có thể bị kiểm soát, ngăn chặn hoặc giữ lại.
    • Có thể trấn áp, có thể dẹp: Chỉ một cuộc nổi dậy, biểu tình hoặc hành vi vi phạm có thể bị đàn áp hoặc dập tắt bằng biện pháp mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sa colère était à peine répressible. (Cơn giận của anh ấy hầu như không thể kìm nén được.)
    • Le gouvernement a jugé la manifestation répressible par la force. (Chính phủ đánh giá cuộc biểu tình có thể trấn áp được bằng vũ lực.)
    • Un sentiment répressible de jalousie. (Một cảm giác ghen tuông có thể kìm nén.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un désir répressible": Một ham muốn có thể kiềm chế.
    • Il a finalement jugé ce désir répressible. (Cuối cùng anh ta đánh giá ham muốn nàycó thể kiềm chế được.)
  • "Une révolte répressible": Một cuộc nổi dậy có thể dẹp yên.
    • Les autorités considéraient cette révolte comme facilement répressible. (Nhà chức trách coi cuộc nổi dậy nàycó thể dễ dàng dẹp yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Réprimer (động từ): đàn áp, trấn áp; kìm nén, nén lại.
    • réprimer une rébellion (đàn áp một cuộc nổi loạn)
    • réprimer ses larmes (nén nước mắt)
  • Répressif, -ive (tính từ): tính chất đàn áp, trấn áp.
    • des mesures répressives (các biện pháp trấn áp)
  • Répression (danh từ): sự đàn áp, sự trấn áp.
    • la répression d'une émeute (sự đàn áp một cuộc bạo loạn)
Từ đồng nghĩa
  • Contrôlable: có thể kiểm soát.
  • Maîtrisable: có thể làm chủ, có thể khống chế.
  • Réprimable: có thể trừng trị, có thể đàn áp (ít dùng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Irrépressible: không thể kìm nén, không thể dẹp được.
  • Incontrôlable: không thể kiểm soát.
tính từ
  1. có thể kìm, có thể nén
  2. có thể trấn áp, có thể dẹp

Từ chứa "répressible"