résidence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nơi ở, nơi cư trú: Chỉ địa điểm hoặc ngôi nhà nơi một người hoặc một gia đình sinh sống một cách thường xuyên.
- Khu nhà, khối nhà, cư xá: Chỉ một khu phức hợp nhà ở, thường có chung kiến trúc hoặc mục đích, dành cho nhiều hộ gia đình.
- (Luật học) Sự quản thúc: Chỉ việc bị buộc phải ở tại một nơi nhất định theo lệnh của tòa án, thường là một hình phạt thay thế cho tù giam.
- (Từ cũ) Tòa công sứ: Chỉ dinh thự hoặc trụ sở của một công sứ (một chức vụ ngoại giao) trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ils ont une belle résidence à la campagne. (Họ có một nơi ở đẹp ở nông thôn.)
- Cette résidence universitaire accueille cinq cents étudiants. (Khu cư xá đại học này tiếp nhận năm trăm sinh viên.)
- Le juge a prononcé une peine de résidence surveillée. (Thẩm phán đã tuyên một bản án quản thúc.)
- L'ambassadeur a reçu des invités à la résidence. (Vị đại sứ đã tiếp khách tại tòa công sứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Résidence principale": nơi cư trú chính, nơi ở thường xuyên nhất theo quy định pháp lý về thuế và hộ khẩu.
- Pour déclarer vos impôts, vous devez indiquer votre résidence principale. (Để khai thuế, bạn phải ghi rõ nơi cư trú chính của mình.)
"Résidence secondaire": nhà ở thứ hai, thường dùng cho nghỉ dưỡng, không phải nơi ở chính.
- Ils possèdent une résidence secondaire au bord de la mer. (Họ sở hữu một căn nhà thứ hai ở bờ biển.)
"En résidence": (dùng cho nghệ sĩ) đang trong thời gian lưu trú sáng tác tại một địa điểm hoặc tổ chức được chỉ định.
- Le compositeur est en résidence à l'opéra pour six mois. (Nhà soạn nhạc đang trong đợt lưu trú sáng tác tại nhà hát opera trong sáu tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Résident, résidente (danh từ): cư dân, người cư trú.
- Les résidents de ce quartier se plaignent du bruit. (Các cư dân của khu phố này phàn nàn về tiếng ồn.)
Résidentiel, résidentielle (tính từ): thuộc về khu dân cư, khu ở.
- C'est un quartier résidentiel très calme. (Đây là một khu dân cư rất yên tĩnh.)
Résider (động từ): cư trú, ở tại.
- Il réside à Paris depuis dix ans. (Anh ấy cư trú ở Paris được mười năm rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Domicile: nhà ở, nơi cư trú (trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý).
- Habitation: chỗ ở, nhà ở.
- Logement: chỗ ở, nhà ở (nhấn mạnh khía cạnh chỗ để ở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ "résider".)
Thành ngữ liên quan
"Changer de résidence": thay đổi nơi ở, chuyển nhà.
- Ils vont changer de résidence l'année prochaine. (Họ sẽ thay đổi nơi ở vào năm tới.)
"Prendre résidence": đến định cư, đến ở (trang trọng).
- Le nouvel ambassadeur a pris résidence dans la capitale. (Vị đại sứ mới đã đến định cư ở thủ đô.)
danh từ giống cái
- sự ở; nơi ở, nơi cư trú
- Changer a résidencethay đổi nơi ở
- sự phải ở nhiệm sở, nhiệm sở (của giám mục...)
- khối nhà, khu nhà, cư xá
- (luật học, pháp lý) sự quản thúc
- (từ cũ, nghĩa cũ) tòa công sứ