résonant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vang, vang dội, vang vọng: Chỉ âm thanh có khả năng vang lên, lan tỏa mạnh mẽ hoặc tạo ra tiếng vọng. Từ này thường mô tả âm thanh lớn, sâu và có độ cộng hưởng.
- Có tính cộng hưởng: Thuộc về hoặc có đặc tính của sự cộng hưởng, khi một vật rung động mạnh lên do tiếp nhận sóng âm có tần số phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sa voix était résonante dans la salle vide. (Giọng nói của anh ấy vang vọng trong căn phòng trống.)
- Le son résonant de la cloche se propageait dans toute la vallée. (Âm thanh vang dội của tiếng chuông lan tỏa khắp thung lũng.)
- Une cavité résonante. (Một khoang cộng hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"voix résonante": giọng nói vang, ấm và có độ vọng.
- L'orateur avait une voix résonante qui captivait l'auditoire. (Diễn giả có một giọng nói vang ấm thu hút người nghe.)
"salle résonante": phòng có độ vang âm tốt, thường dùng trong âm nhạc.
- La musique était magnifique dans cette salle résonante. (Âm nhạc thật tuyệt vời trong căn phòng có độ vang âm tốt này.)
Biến thể và từ gần giống
Résonner (động từ): vang lên, ngân vang.
- La cloche résonne à midi. (Tiếng chuông ngân vang lúc giữa trưa.)
Résonance (danh từ): sự cộng hưởng, âm vang.
- La résonance de ses paroles. (Âm vang từ lời nói của anh ta.)
Résonateur (danh từ): bộ cộng hưởng.
- Un résonateur acoustique. (Một bộ cộng hưởng âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
- Sonore: vang, kêu to.
- Retentissant: vang dội, vang lừng.
- Vibrant: rung động, ngân vang.
Từ trái nghĩa
- Sourd: đục, không vang.
- Étouffé: bị bóp nghẹt, bị chặn lại (âm thanh).
- Faible: yếu, nhỏ (âm thanh).