résultante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực (le résultat):
- (Toán học) Kết quả, giá trị cuối cùng: Trong toán học, đặc biệt là trong các phép tính hoặc phương trình, từ này chỉ kết quả cuối cùng được tìm ra.
- (Vật lý học) Hợp lực, vectơ tổng: Trong cơ học, đây là lực hoặc vectơ duy nhất có tác dụng tương đương với tác dụng của một hệ nhiều lực hoặc vectơ cùng tác dụng lên một vật.
Tính từ (résultant, résultante):
- (Vật lý học, Toán học) Tổng hợp, hợp thành: Mô tả một đại lượng (như lực, vectơ) là kết quả của sự kết hợp từ nhiều đại lượng thành phần.
- (Từ cũ) Phát sinh, bắt nguồn từ, do... mà ra: Diễn tả một điều gì đó là hệ quả hoặc được tạo ra từ một nguyên nhân, sự kiện khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le résultant de cette équation est zéro. (Kết quả của phương trình này bằng không.)
- Pour calculer le déplacement, il faut trouver le résultant des vecteurs vitesse. (Để tính độ dịch chuyển, cần tìm hợp vectơ của các vectơ vận tốc.)
- Tính từ:
- La force résultante détermine le mouvement de l'objet. (Lực tổng hợp quyết định chuyển động của vật thể.)
- Les avantages résultants de cet accord sont importants. (Những lợi ích phát sinh từ thỏa thuận này rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être la résultante de": Là kết quả của, là hệ quả của.
- Cette situation est la résultante de plusieurs années de négligence. (Tình huống này là kết quả của nhiều năm bỏ bê.)
- Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, tính từ résultant(e) thường được dùng để chỉ những điều khoản, nghĩa vụ hoặc quyền lợi phát sinh từ một văn bản.
- Les obligations résultantes du contrat doivent être respectées. (Các nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng phải được tôn trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Résultat (danh từ giống đực): Kết quả nói chung (trong thể thao, thi cử, thí nghiệm...). Đây là từ phổ biến và rộng nghĩa hơn so với résultant.
- Le résultat du match est 2-0. (Kết quả trận đấu là 2-0.)
- Résulter (động từ): Bắt nguồn từ, là kết quả của.
- Les problèmes résultent d'un manque de communication. (Các vấn đề bắt nguồn từ sự thiếu giao tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Somme (tổng), effet combiné (hiệu ứng kết hợp), conséquence (hệ quả - trong ngữ cảnh trừu tượng).
- Tính từ: Dérivé (phái sinh), consécutif (tiếp theo, do... mà có), issu de (bắt nguồn từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- En résulter: Từ đó mà ra, là hậu quả của điều đó (cụm động từ).
- Un conflit pourrait en résulter. (Một cuộc xung đột có thể sẽ xảy ra từ đó.)
Thành ngữ liên quan
- Comme il en résulte: Như có thể thấy từ điều đó, như hệ quả cho thấy.
- Comme il en résulte du rapport, des changements sont nécessaires. (Như có thể thấy từ báo cáo, những thay đổi là cần thiết.)
tính từ
- (vật lý học, toán học) tổng hợp, tổng, hợp
- Force résultantelực tổng hợp, hợp lực
- (từ cũ, nghĩa cũ) do, bởi... mà ra
- Droits résultants des traitésquyền lợi do hiệp ước
danh từ giống đực
- (toán học) kết thúc