résultante

tính từ
  1. (vậthọc, toán học) tổng hợp, tổng, hợp
    • Force résultante
      lực tổng hợp, hợp lực
  2. (từ , nghĩa ) do, bởi... ra
    • Droits résultants des traités
      quyền lợi do hiệp ước
danh từ giống đực
  1. (toán học) kết thúc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

résultante
La force résultante est représentée par une flèche unique sur le schéma.