réveilleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đánh thức: Người có nhiệm vụ hoặc hành động đánh thức người khác dậy.
- (Nghĩa bóng) Người thức tỉnh: Người có vai trò làm cho ai đó nhận ra hoặc ý thức về một điều gì đó.
- (Sử học) Người tuần đêm báo giờ: Nhân viên tuần tra ban đêm trong lịch sử, có nhiệm vụ báo giờ và cảnh báo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Avant les réveils mécaniques, le réveilleur passait dans les rues pour réveiller les ouvriers. (Trước khi có đồng hồ báo thức cơ học, người đánh thức đi qua các con phố để đánh thức những người công nhân.)
- Dans cette histoire, le vieux sage est le réveilleur des consciences. (Trong câu chuyện này, vị hiền triết già là người thức tỉnh lương tâm.)
- Au Moyen Âge, le réveilleur criait "Tout va bien!" pendant sa ronde. (Vào thời Trung Cổ, người tuần đêm báo giờ hô "Mọi thứ ổn cả!" trong khi đi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jouer le rôle de réveilleur": Đóng vai trò là người đánh thức/người cảnh tỉnh.
- Le journaliste a joué le rôle de réveilleur en publiant cette enquête. (Nhà báo đã đóng vai trò là người cảnh tỉnh khi công bố bài điều tra này.)
Biến thể và từ gần giống
- Réveil (danh từ giống đực): Sự thức dậy; đồng hồ báo thức.
- Le réveil a sonné à six heures. (Đồng hồ báo thức đã reo lúc sáu giờ.)
- Réveiller (động từ): Đánh thức; làm thức tỉnh.
- Il faut réveiller les enfants pour l'école. (Phải đánh thức bọn trẻ dậy để đi học.)
Từ đồng nghĩa
- Sonner (danh từ, lịch sử): Người thổi kèn báo hiệu, người đánh chuông.
- Avertisseur (danh từ giống đực): Người cảnh báo, vật báo hiệu.
Lưu ý
- Từ réveilleur ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ thông dụng, chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh lịch sử hoặc văn chương.
- Nghĩa phổ biến và hiện đại hơn của khái niệm "người/ vật đánh thức" là réveil (đồng hồ báo thức).
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người đánh thức
- (nghĩa bóng) người thức tỉnh
- (sử học) người tuần đêm báo giờ