révulsion

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ghê tởm, sự kinh tởm mạnh mẽ: Cảm giác cực kỳ khó chịu, ghê sợ hoặc không chịu nổi trước một điều đó.
    • (Y học) Sự gây chuyển máu: Một phương pháp y học cổ điển nhằm chuyển hướng dòng máu hoặc dịch từ một bộ phận này sang bộ phận khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a éprouvé une profonde révulsion à la vue de cette scène. ( ấy cảm thấy một sự ghê tởm sâu sắc khi nhìn thấy cảnh tượng đó.)
    • La révulsion est une technique médicale ancienne. (Sự gây chuyển máumột kỹ thuật y học cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "provoquer la révulsion": gây ra sự ghê tởm.

    • Ses propos ont provoqué la révulsion générale. (Những lời nói của anh ta đã gây ra sự ghê tởm chung.)
  • "être saisi de révulsion": bị choáng váng ghê tởm.

    • Le public fut saisi de révulsion devant ces images. (Công chúng bị choáng váng ghê tởm trước những hình ảnh đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Révulsif, révulsive (tính từ): tác dụng gây chuyển máu (trong y học); gây ghê tởm.

    • Un traitement révulsif. (Một phương pháp điều trị gây chuyển máu.)
  • Révulser (động từ): làm ghê tởm, kinh tởm; (y học) gây chuyển máu.

    • Ce spectacle m'a révulsé. (Vở kịch đó làm tôi ghê tởm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dégoût: sự ghê tởm, sự kinh tởm.
  • Répulsion: sự ghê tởm, sự đẩy lùi (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Écoeurement: sự buồn nôn, sự chán ngán.
Từ trái nghĩa
  • Attirance: sự thu hút, sự hấp dẫn.
  • Attraction: sự lôi cuốn.
  • Désir: sự khao khát, ước muốn.
danh từ giống cái
  1. (y học) sự gây chuyển máu

Từ gần giống