révulsion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ghê tởm, sự kinh tởm mạnh mẽ: Cảm giác cực kỳ khó chịu, ghê sợ hoặc không chịu nổi trước một điều gì đó.
- (Y học) Sự gây chuyển máu: Một phương pháp y học cổ điển nhằm chuyển hướng dòng máu hoặc dịch từ một bộ phận này sang bộ phận khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle a éprouvé une profonde révulsion à la vue de cette scène. (Cô ấy cảm thấy một sự ghê tởm sâu sắc khi nhìn thấy cảnh tượng đó.)
- La révulsion est une technique médicale ancienne. (Sự gây chuyển máu là một kỹ thuật y học cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"provoquer la révulsion": gây ra sự ghê tởm.
- Ses propos ont provoqué la révulsion générale. (Những lời nói của anh ta đã gây ra sự ghê tởm chung.)
"être saisi de révulsion": bị choáng váng vì ghê tởm.
- Le public fut saisi de révulsion devant ces images. (Công chúng bị choáng váng vì ghê tởm trước những hình ảnh đó.)
Biến thể và từ gần giống
Révulsif, révulsive (tính từ): có tác dụng gây chuyển máu (trong y học); gây ghê tởm.
- Un traitement révulsif. (Một phương pháp điều trị gây chuyển máu.)
Révulser (động từ): làm ghê tởm, kinh tởm; (y học) gây chuyển máu.
- Ce spectacle m'a révulsé. (Vở kịch đó làm tôi ghê tởm.)
Từ đồng nghĩa
- Dégoût: sự ghê tởm, sự kinh tởm.
- Répulsion: sự ghê tởm, sự đẩy lùi (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Écoeurement: sự buồn nôn, sự chán ngán.
Từ trái nghĩa
- Attirance: sự thu hút, sự hấp dẫn.
- Attraction: sự lôi cuốn.
- Désir: sự khao khát, ước muốn.
danh từ giống cái
- (y học) sự gây chuyển máu