révélation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phát hiện, điều phát hiện: Chỉ hành động làm cho một điều gì đó chưa biết trở nên rõ ràng, hoặc chỉ chính điều mới được biết đến đó.
- Sự thần khải, thần khải: Trong tôn giáo, chỉ sự mặc khải của thần linh hoặc một chân lý tâm linh được tiết lộ cho con người.
- Sự hiện hình: Trong nhiếp ảnh, chỉ quá trình hình ảnh xuất hiện trên giấy ảnh hoặc phim khi được xử lý hóa chất.
- Sự tiết lộ: (Từ cũ) Chỉ hành động làm lộ ra một thông tin bí mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La révélation de ce talent caché a surpris tout le monde. (Sự phát hiện tài năng ẩn giấu này đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- Pour lui, cette lecture fut une véritable révélation spirituelle. (Đối với anh ấy, việc đọc cuốn sách đó là một sự thần khải tâm linh thực sự.)
- Attends la révélation de la photo dans le bain de développement. (Hãy chờ sự hiện hình của bức ảnh trong bể thuốc hiện hình.)
- La révélation d'un secret. (Sự tiết lộ một bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être une révélation (pour quelqu'un): Là một khám phá gây ngạc nhiên, một điều mới mẻ và quan trọng đối với ai đó.
- Ce jeune acteur est une révélation pour le cinéma français. (Diễn viên trẻ này là một khám phá đáng kinh ngạc đối với điện ảnh Pháp.)
- Avoir une révélation: Trải nghiệm một sự giác ngộ, một nhận thức đột ngột và sâu sắc.
- Il a eu une révélation en visitant ce temple ancien. (Anh ấy đã có một sự giác ngộ khi thăm ngôi đền cổ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Révélateur (tính từ): Có tính chất tiết lộ, làm lộ rõ.
- Un sourire révélateur. (Một nụ cười nói lên nhiều điều / có tính chất tiết lộ.)
- Révélateur (danh từ giống đực): Thuốc hiện hình (trong nhiếp ảnh).
- Utiliser le révélateur pour faire apparaître l'image. (Sử dụng thuốc hiện hình để làm hình ảnh xuất hiện.)
- Révéler (động từ): Tiết lộ, bộc lộ, làm lộ rõ.
- Révéler la vérité. (Tiết lộ sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Découverte (sự khám phá, phát hiện).
- Divulgation (sự tiết lộ, công bố - thường dùng cho thông tin).
- Illumination (sự soi sáng, giác ngộ - trong ngữ cảnh tâm linh/tri thức).
Các cụm từ liên quan
- Faire une révélation: Đưa ra một tiết lộ, một thông tin quan trọng.
- Le témoin a fait une révélation cruciale à la police. (Nhân chứng đã đưa ra một tiết lộ quan trọng cho cảnh sát.)
- En révélation: Đang được tiết lộ, đang hiện ra.
- Voir un paysage en révélation à travers la brume. (Nhìn thấy một cảnh quan đang hiện ra qua làn sương mù.)
Thành ngữ liên quan
- Une révélation bouleversante: Một sự tiết lộ/sự thật gây chấn động.
- L'enquête a conduit à une révélation bouleversante sur son passé. (Cuộc điều tra đã dẫn đến một sự thật gây chấn động về quá khứ của ông ta.)
danh từ giống cái
- sự phát hiện; điều phát hiện
- (tôn giáo) sự thần khải; thần khải
- (nhiếp ảnh) sự hiện hình
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự tiết lộ
- La révélation d'un secretsự tiết lộ một bí mật