révolution
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự quay vòng, chu kỳ quay vòng: Chỉ sự chuyển động tròn của một vật thể xung quanh một trục hoặc một điểm trung tâm.
- Sự tròn xoay: Trong toán học và hình học, chỉ sự tạo thành một vật thể ba chiều bằng cách quay một hình phẳng quanh một trục.
- Sự vần xoay: Chỉ sự thay đổi, luân chuyển tuần hoàn của các hiện tượng tự nhiên hoặc thời gian.
- Cách mạng: Chỉ một sự thay đổi sâu sắc, triệt để và thường nhanh chóng trong xã hội, chính trị, kinh tế hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La révolution de la Terre autour du Soleil dure environ 365 jours. (Sự quay vòng của Trái Đất quanh Mặt Trời kéo dài khoảng 365 ngày.)
- Cette surface est une surface de révolution. (Bề mặt này là một mặt tròn xoay.)
- Nous observons la révolution des saisons. (Chúng tôi quan sát sự vần xoay của các mùa.)
- La Révolution française a changé le cours de l'histoire. (Cách mạng Pháp đã thay đổi tiến trình lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en révolution": đang trong tình trạng cách mạng, đang có biến động lớn.
- Le pays était en révolution. (Đất nước đang trong thời kỳ cách mạng.)
- "Faire une révolution": thực hiện một cuộc cách mạng.
- Ils ont fait une révolution dans le domaine de l'informatique. (Họ đã thực hiện một cuộc cách mạng trong lĩnh vực tin học.)
Biến thể và từ gần giống
- Révolutionnaire (adj, n): (thuộc về) cách mạng; nhà cách mạng.
- Une idée révolutionnaire. (Một ý tưởng cách mạng.)
- Révolutionner (v): cách mạng hóa, thay đổi hoàn toàn.
- Cette invention va révolutionner l'industrie. (Phát minh này sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp.)
- Contre-révolution (n): phản cách mạng.
- Prérévolutionnaire (adj): tiền cách mạng.
Từ đồng nghĩa
- Rotation (n): sự quay, sự xoay vòng (đồng nghĩa với nghĩa vật lý).
- Cycle (n): chu kỳ, vòng tuần hoàn.
- Bouleversement (n): sự đảo lộn, sự biến động lớn (đồng nghĩa với nghĩa xã hội).
- Insurrection (n): cuộc khởi nghĩa, cuộc nổi dậy.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Mener une révolution: lãnh đạo một cuộc cách mạng.
- Il a mené la révolution contre le régime. (Ông ấy đã lãnh đạo cuộc cách mạng chống lại chế độ.)
Thành ngữ liên quan
- "Une révolution de palais": một cuộc cách mạng cung đình (chỉ sự thay đổi quyền lực trong nội bộ giới cầm quyền mà không có sự tham gia của quần chúng).
- Le coup d'État était plutôt une révolution de palais. (Cuộc đảo chính giống một cuộc cách mạng cung đình hơn.)
danh từ giống cái
- sự quay vòng; chu kỳ quay vòng; vòng quay
- La révolution de la terre autour du soleilsự quay vòng của trái đất xung quanh mặt trời
- (toán học) sự tròn xoay
- Cône de révolutionhình nón tròn xoay
- Surface de révolutionmặt tròn xoay
- Axe de révolutiontrục tròn xoay
- (lâm nghiệp) vòng quay đốn cây
- sự vần xoay
- La révolution des saisonssự vần xoay của các mùa
- cách mạng
- Révolution d'Aoûtcách mạng tháng Tám
- Révolution techniquecách mạng kỹ thuật
- La victoire de la révolutionthắng loại của cách mạng