réédifier

ngoại động từ
  1. (văn học) xây dựng lại, dựng lại
    • Réédifier un palais
      xây dựng lại một cung điện
    • Réédifier sa fortune
      xây dựng lại cơ đồ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống