ratifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xác nhận, thừa nhận: Hành động chính thức công nhận hoặc làm cho một điều đó hiệu lực.
    • Phê chuẩn: Hành động chính thức chấp thuận một thỏa thuận, hiệp ước hoặc quyết định, thường bởi một cơ quan thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le parlement doit ratifier l'accord. (Quốc hội phải phê chuẩn thỏa thuận.)
    • Les deux pays ont ratifié le traité de paix. (Hai quốc gia đã phê chuẩn hiệp ước hòa bình.)
    • Il a ratifié sa déclaration par une signature. (Anh ấy đã xác nhận lời tuyên bố của mình bằng một chữ ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ratifier un contrat": Phê chuẩn một hợp đồng, làm cho chính thức hiệu lực pháp lý.

    • La direction a ratifié le nouveau contrat de travail. (Ban lãnh đạo đã phê chuẩn hợp đồng lao động mới.)
  • "Ratifier une décision": Chính thức thông qua hoặc xác nhận một quyết định.

    • Le conseil d'administration a ratifié la décision du directeur. (Hội đồng quản trị đã phê chuẩn quyết định của giám đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ratification (danh từ giống cái): Sự phê chuẩn, sự thừa nhận chính thức.

    • La ratification du traité a pris plusieurs mois. (Việc phê chuẩn hiệp ước đã mất nhiều tháng.)
  • Ratifiable (tính từ): Có thể được phê chuẩn.

    • L'accord est ratifiable par les deux parties. (Thỏa thuận có thể được cả hai bên phê chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Approuver: Chấp thuận, tán thành.
  • Confirmer: Xác nhận, khẳng định.
  • Entériner: Chính thức hóa, thông qua (một quyết định).
Từ trái nghĩa
  • Rejeter: Từ chối, bác bỏ.
  • Infirmer: Bác bỏ, làm mất hiệu lực.
  • Désapprouver: Không tán thành, phản đối.
ngoại động từ
  1. xác nhận; thừa nhận
    • Ratifier une opinion
      thừa nhận một dư luận
  2. phê chuẩn
    • Ratifier un traité
      phê chuẩn một hiệp ước

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ratifier"

Từ có nhắc đến "ratifier"