ratifier

ngoại động từ
  1. xác nhận; thừa nhận
    • Ratifier une opinion
      thừa nhận một dư luận
  2. phê chuẩn
    • Ratifier un traité
      phê chuẩn một hiệp ước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ratifier"

Từ có nhắc đến "ratifier"