ratifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xác nhận, thừa nhận: Hành động chính thức công nhận hoặc làm cho một điều gì đó có hiệu lực.
- Phê chuẩn: Hành động chính thức chấp thuận một thỏa thuận, hiệp ước hoặc quyết định, thường bởi một cơ quan có thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le parlement doit ratifier l'accord. (Quốc hội phải phê chuẩn thỏa thuận.)
- Les deux pays ont ratifié le traité de paix. (Hai quốc gia đã phê chuẩn hiệp ước hòa bình.)
- Il a ratifié sa déclaration par une signature. (Anh ấy đã xác nhận lời tuyên bố của mình bằng một chữ ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ratifier un contrat": Phê chuẩn một hợp đồng, làm cho nó chính thức có hiệu lực pháp lý.
- La direction a ratifié le nouveau contrat de travail. (Ban lãnh đạo đã phê chuẩn hợp đồng lao động mới.)
"Ratifier une décision": Chính thức thông qua hoặc xác nhận một quyết định.
- Le conseil d'administration a ratifié la décision du directeur. (Hội đồng quản trị đã phê chuẩn quyết định của giám đốc.)
Biến thể và từ gần giống
Ratification (danh từ giống cái): Sự phê chuẩn, sự thừa nhận chính thức.
- La ratification du traité a pris plusieurs mois. (Việc phê chuẩn hiệp ước đã mất nhiều tháng.)
Ratifiable (tính từ): Có thể được phê chuẩn.
- L'accord est ratifiable par les deux parties. (Thỏa thuận có thể được cả hai bên phê chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Approuver: Chấp thuận, tán thành.
- Confirmer: Xác nhận, khẳng định.
- Entériner: Chính thức hóa, thông qua (một quyết định).
Từ trái nghĩa
- Rejeter: Từ chối, bác bỏ.
- Infirmer: Bác bỏ, làm mất hiệu lực.
- Désapprouver: Không tán thành, phản đối.
ngoại động từ
- xác nhận; thừa nhận
- Ratifier une opinionthừa nhận một dư luận
- phê chuẩn
- Ratifier un traitéphê chuẩn một hiệp ước