rì
Định nghĩa
Tính từ:
- Rậm rạp, sum suê, xanh tốt (thường dùng cho thực vật): Từ "rì" thường được dùng trong các tổ hợp từ láy để miêu tả trạng thái phát triển dày đặc, tươi tốt của cây cỏ, bụi rậm.
- Rất chậm, chậm chạp (thường dùng trong từ láy): Khi láy âm, "rì" diễn tả một cách chậm chạp, đều đều, thường là của một dòng chảy nhỏ hoặc một hành động.
Phó từ:
- Một cách quá mức, rất, cực kỳ: "Rì" có thể được dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính từ, thường trong các tổ hợp cố định.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (trong tổ hợp láy):
- Cánh đồng cỏ mọc xanh rì. (Cỏ trên cánh đồng mọc xanh mướt, sum suê.)
- Con đường vào làng có hai bên bờ bụi rậm rì. (Con đường vào làng có hai bên bờ bụi rậm rạp, um tùm.)
- Vòi nước bị hỏng, nước chảy rì rì. (Vòi nước bị hỏng, nước chảy rất chậm và đều đều.)
Phó từ (nhấn mạnh):
- Công việc tiến triển chậm rì. (Công việc tiến triển rất chậm, ý nhấn mạnh sự chậm chạp quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bí rì rì": Rơi vào tình thế rất khó khăn, bế tắc, không có lối thoát.
- Dự án gặp quá nhiều trục trặc, giờ đang bí rì rì. (Dự án gặp quá nhiều trục trặc, giờ đang rơi vào thế bế tắc.)
"Rì rầm" (từ gần âm): Thì thầm, nói nhỏ liên tục (đây là một từ khác nhưng có âm gần giống, thường dùng để so sánh).
- Tiếng rì rầm trò chuyện vọng ra từ trong phòng. (Tiếng nói chuyện thì thầm vọng ra từ trong phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rậm rì (tính từ): Rậm rạp, um tùm (thường dùng cho cây cối, bụi rậm).
- Xanh rì (tính từ): Xanh mướt, xanh tốt (thường dùng cho cỏ cây).
- Chậm rì (tính từ/phó từ): Rất chậm, chậm một cách quá mức.
- Rì rì (tính từ/phó từ, láy âm): Rất chậm, đều đều và liên tục (thường cho dòng chảy nhỏ, âm thanh nhỏ).
Từ đồng nghĩa
- Um tùm: (chỉ cây cối) rậm rạp, sum suê.
- Lờ đờ: chậm chạp, thiếu sinh khí (có sắc thái khác với "chậm rì").
- Rất / Cực kỳ: (khi "rì" dùng như phó từ nhấn mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Từ "rì" chủ yếu xuất hiện trong các tổ hợp từ láy cố định và không tạo thành cụm động từ riêng biệt.
Thành ngữ liên quan
- Chậm như rùa / Chậm như sên: (Thành ngữ so sánh) Diễn tả sự chậm chạp, có thể dùng thay thế cho ý "chậm rì" trong một số ngữ cảnh.
- Cậu ấy làm bài chậm như rùa. (Cậu ấy làm bài rất chậm.)