rượt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (phương ngữ):
- Đuổi theo, truy đuổi: Hành động chạy theo hoặc cố gắng bắt kịp một người, một con vật hoặc một vật gì đó đang di chuyển nhanh để trốn chạy.
- Làm cho ướt sũng, thấm đẫm: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Làm cho một vật trở nên ướt hoàn toàn, thấm nước.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đuổi theo):
- Cảnh sát đang rượt tên trộm. (Cảnh sát đang đuổi theo tên trộm.)
- Con mèo rượt theo con chuột vào trong bếp. (Con mèo đuổi theo con chuột vào trong bếp.)
- Động từ (nghĩa ướt sũng):
- Cơn mưa làm áo anh ấy ướt rượt. (Cơn mưa làm áo anh ấy ướt sũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rượt đuổi": (cụm từ cố định) hành động đuổi theo một cách quyết liệt, thường với mục đích bắt giữ hoặc đánh bại.
- Cuộc rượt đuổi trên đường phố kết thúc khi cảnh sát bắt được tội phạm.
- "ướt rượt": (tính từ) trạng thái ướt hoàn toàn, không còn chỗ khô.
- Sau trận mưa, cánh đồng ướt rượt.
Biến thể và từ gần giống
- Rượt theo: (cụm động từ) nhấn mạnh hành động đuổi theo một đối tượng cụ thể.
- Đuổi: (động từ) từ phổ thông, đồng nghĩa với nghĩa chính của "rượt".
- Truy đuổi: (động từ) từ trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc hình sự.
Từ đồng nghĩa
- Đuổi: chạy theo để bắt kịp.
- Theo đuổi: (trong một số ngữ cảnh) cố gắng đạt được mục tiêu.
- Truy: (văn chương) đuổi theo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rượt bắt: đuổi theo để bắt giữ.
- Người nông dân rượt bắt con lợn chạy ra khỏi chuồng.
- Rượt theo sau: đuổi theo phía sau.
- Đứa bé chạy rượt theo sau mẹ.
Thành ngữ liên quan
- Rượt như đuổi tà: đuổi theo rất nhanh và gấp gáp.
- Nó chạy rượt như đuổi tà, chẳng kịp ngoái lại nhìn.
- đg. (ph.). Đuổi theo. Rượt kẻ trộm.