rẩy

rẩy

Mẹ rẩy một ít muối vào nồi canh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Phương ngữ): "rẩy" một biến thể ngữ âm của từ "rảy", mang nghĩa làm cho những giọt nước hoặc hạt nhỏ bắn ra xa bằng cách giật mạnh hoặc khua tay.
    • Vung vẩy nhẹ: Hành động khua nhẹ bàn tay hoặc vật dụng để làm rơi hoặc phát tán thứ đó (thường nước, bụi, hạt giống).
dụ sử dụng
  • ( ấy vẩy nước lên cây để rửa sạch bụi trên .)
  • (Anh ta vẩy tay để làm khô sau khi rửa.)
  • (Người nông dân vẩy hạt giống xuống đất để gieo trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rẩy nước": hành động vẩy nước để làm ướt hoặc làm sạch.
    • Mẹ rẩy nước lên bàn trước khi ủi quần áo. (Mẹ vẩy nước lên bàn để tạo hơi nóng trước khi ủi.)
  • "rẩy tay": vẩy tay để làm rơi nước hoặc bụi bẩn.
    • Sau khi rửa rau, chị ấy rẩy tay cho ráo nước. (Sau khi rửa rau, chị ấy vẩy tay để làm khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Rảy (động từ): từ chuẩn trong tiếng Việt phổ thông, chỉ hành động vẩy nhẹ.
    • ấy rảy nước hoa lên khăn tay. ( ấy vẩy nước hoa lên khăn tay.)
  • Vẩy (động từ): hành động khua hoặc làm bắn nước ra xa, tương tự "rảy".
    • Chó vẩy đuôi khi thấy chủ. (Chó vẩy đuôi để thể hiện sự vui mừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rảy: từ phổ thông, cùng nghĩa.
  • Vẩy: hành động tương tự, thường dùng cho nước hoặc chất lỏng.
  • Giũ: làm rơi bụi hoặc nước bằng cách lắc mạnh (dùng cho quần áo, vải).
    • Anh ấy giũ áo khoác trước khi mặc. (Anh ấy lắc áo để loại bỏ bụi.)
Thành ngữ liên quan
  • Rẩy như rảy: so sánh hành động vẩy nước hoặc hạt giống một cách nhẹ nhàng, nhanh chóng.
    • Anh ta làm việc nhanh như rẩy nước. (Anh ta làm việc rất nhanh nhẹn, gọn gàng.)