rẹt

rẹt

Máy bay rẹt qua trên bầu trời xanh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phát ra tiếng kêu the thé, gió: "rẹt" chỉ âm thanh chói tai, thường do vật di chuyển nhanh trong không khí hoặc do ma sát mạnh tạo ra.
    • Huýt sáo, rít lên: Trong một số ngữ cảnh, "rẹt" mô tả tiếng động giống như tiếng huýt sáo hoặc tiếng rít the thé.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Máy bay rẹt qua đầu. (Máy bay bay qua phát ra tiếng rít chói tai trên đầu chúng tôi.)
    • Gió rẹt qua khe cửa. (Gió lùa qua khe cửa tạo tiếng kêu the thé.)
    • Viên đạn rẹt bên tai. (Viên đạn bay sát tai phát ra âm thanh gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rẹt rẹt": dạng láy âm, diễn tả tiếng động liên tiếp, nhỏ the thé.

    • Chiếc xe đạp kêu rẹt rẹt mỗi khi đạp. (Tiếng động the thé phát ra liên tục từ bộ phận của xe đạp .)
  • "rẹt qua": chỉ hành động di chuyển nhanh, kèm tiếng động.

    • Con mèo rẹt qua bụi cây. (Con mèo lao nhanh qua bụi cây, tạo tiếng động nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rít (động từ): phát ra tiếng kêu cao, the thé, tương tự "rẹt" nhưng thường dùng cho hơi nước hoặc khí.

    • Ấm nước rít lên khi sôi. (Ấm nước phát ra tiếng kêu the thé khi nước sôi.)
  • (động từ): kêu to, chói tai (thường dùng cho tiếng còi hoặc tiếng la hét).

    • Còi tàu lên. (Tiếng còi tàu kêu to chói tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Rít: phát ra tiếng kêu cao, the thé.
  • Huýt: tạo âm thanh bằng miệng hoặc bằng gió.
  • gió: tiếng động do vật di chuyển nhanh cắt qua không khí.
Thành ngữ liên quan
  • Rẹt như đạn bắn: diễn tả tốc độ cực nhanh kèm tiếng động chói tai.
    • Anh ta chạy rẹt như đạn bắn. (Anh ta chạy rất nhanh, tạo tiếng động gió.)