rẹt
Định nghĩa
- Động từ:
- Phát ra tiếng kêu the thé, xé gió: "rẹt" chỉ âm thanh chói tai, thường do vật di chuyển nhanh trong không khí hoặc do ma sát mạnh tạo ra.
- Huýt sáo, rít lên: Trong một số ngữ cảnh, "rẹt" mô tả tiếng động giống như tiếng huýt sáo hoặc tiếng rít the thé.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Máy bay rẹt qua đầu. (Máy bay bay qua và phát ra tiếng rít chói tai trên đầu chúng tôi.)
- Gió rẹt qua khe cửa. (Gió lùa qua khe cửa tạo tiếng kêu the thé.)
- Viên đạn rẹt bên tai. (Viên đạn bay sát tai và phát ra âm thanh xé gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rẹt rẹt": dạng láy âm, diễn tả tiếng động liên tiếp, nhỏ và the thé.
- Chiếc xe đạp cũ kêu rẹt rẹt mỗi khi đạp. (Tiếng động the thé phát ra liên tục từ bộ phận của xe đạp cũ.)
"rẹt qua": chỉ hành động di chuyển nhanh, kèm tiếng động.
- Con mèo rẹt qua bụi cây. (Con mèo lao nhanh qua bụi cây, tạo tiếng động nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Rít (động từ): phát ra tiếng kêu cao, the thé, tương tự "rẹt" nhưng thường dùng cho hơi nước hoặc khí.
- Ấm nước rít lên khi sôi. (Ấm nước phát ra tiếng kêu the thé khi nước sôi.)
Ré (động từ): kêu to, chói tai (thường dùng cho tiếng còi hoặc tiếng la hét).
- Còi tàu ré lên. (Tiếng còi tàu kêu to và chói tai.)
Từ đồng nghĩa
- Rít: phát ra tiếng kêu cao, the thé.
- Huýt: tạo âm thanh bằng miệng hoặc bằng gió.
- Xé gió: tiếng động do vật di chuyển nhanh cắt qua không khí.
Thành ngữ liên quan
- Rẹt như đạn bắn: diễn tả tốc độ cực nhanh kèm tiếng động chói tai.
- Anh ta chạy rẹt như đạn bắn. (Anh ta chạy rất nhanh, tạo tiếng động xé gió.)