rẻ

adj
  1. cheap; inexpensive; low in price
    • giá rẻ
      cheap price

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rẻ"

rẻ
Mẹ mua được một chiếc áo rẻ ở chợ.